Câu phức rút gọn: 无标记;不……也……
Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.
句型公式與句式
Câu phức rút gọn không dùng liên từ, quan hệ điều kiện - kết quả được suy ra từ trật tự và ngữ cảnh.
你有问题问我。
[Nǐ yǒu wèntí wèn wǒ.]
Bạn có vấn đề thì hỏi tôi.
Mẫu câu diễn tả dù không làm hoặc không có A thì kết quả B vẫn xảy ra, mang ý nhượng bộ.
你不来我也要去。
[Nǐ bù lái wǒ yě yào qù.]
Bạn không đến thì tôi cũng phải đi.
語法詳解與用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- Vì thiếu liên từ, câu phải có ngữ cảnh và quan hệ logic đủ rõ; nếu dễ mơ hồ nên thêm 如果、就、即使.
- Mẫu 不……也…… không phải lúc nào cũng là phủ định kép; hai phủ định có thể thuộc hai mệnh đề khác nhau.
- Khẩu ngữ dùng câu rút gọn nhiều hơn văn bản cần lập luận chặt.
Lỗi thường gặp
Ghép hai mệnh đề không dấu hiệu dù quan hệ mơ hồ.
Thêm 如果……就…… hoặc 即使……也…… khi cần chỉ rõ quan hệ.
典型實用例句
有时间来我家坐坐。
Có thời gian thì ghé nhà tôi chơi.
Không có 如果; quan hệ điều kiện được hiểu từ trật tự hai vế.
你不提醒我也不会忘。
Bạn không nhắc thì tôi cũng không quên.
不提醒 là điều kiện nhượng bộ; 也不会忘 là kết quả không đổi.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 有时间来____家坐坐。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你不提醒我____不会忘。
Nhận định sau đúng hay sai: "Vì thiếu liên từ, câu phải có ngữ cảnh và quan hệ logic đủ rõ; nếu dễ mơ hồ nên thêm 如果、就、即使."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 间来 / 有时 / 我家 / 坐坐
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: 'Ghép hai mệnh đề không dấu hiệu dù quan hệ mơ hồ.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Bạn không nhắc thì tôi cũng không quên.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '无标记;不……也……'.
同級別相關語法點
非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.
Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.
一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.
Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.