Câu phức rút gọn: 一……就……
一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.
句型公式與句式
Diễn tả hành động hoặc tình huống V₂ xảy ra ngay lập tức sau khi V₁ kết thúc, với cùng một chủ ngữ. Nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất ngắn.
我一下课就回家。
[Wǒ yī xià kè jiù huí jiā.]
Tôi vừa tan học là về nhà ngay.
Diễn tả ngay khi mệnh đề A xảy ra thì chủ ngữ thực hiện hành động B. Chủ ngữ của A và B có thể khác nhau, nhấn mạnh phản ứng tức thì.
他一听就懂。
[Tā yī tīng jiù dǒng.]
Anh ấy vừa nghe là hiểu ngay.
Dùng các động từ như 到, 看, 听 sau 一 để chỉ điều kiện hoặc thời điểm, theo sau là 就 và kết quả. Thường diễn tả quy luật hoặc phản ứng lặp lại.
我一有时间就去游泳。
[Wǒ yī yǒu shí jiān jiù qù yóu yǒng.]
Hễ có thời gian là tôi đi bơi.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- 一 ở đây là phó từ/cấu trúc liên kết, không phải số lượng ‘một’.
- 就 phải đứng trước động từ/vị ngữ kết quả.
- Mẫu có thể chỉ sự kế tiếp một lần hoặc quy luật lặp lại tùy ngữ cảnh.
- Không dùng 再 thay 就 nếu muốn nhấn kết quả ngay lập tức.
Lỗi thường gặp
我就下课一回家。
我一下课就回家。
典型實用例句
我一下课就回家。
[Wǒ yī xià kè jiù huí jiā.]
Tôi vừa tan học là về nhà ngay.
下课 là mốc đầu; 回家 xảy ra ngay sau đó.
他一听就懂。
[Tā yī tīng jiù dǒng.]
Anh ấy vừa nghe là hiểu ngay.
Mẫu nhấn khả năng hiểu rất nhanh.
我一有时间就去游泳。
[Wǒ yī yǒu shí jiān jiù qù yóu yǒng.]
Hễ có thời gian là tôi đi bơi.
Mẫu diễn tả điều kiện lặp lại, không chỉ một lần.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我一下课____回家。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他一听____懂。
Nhận định sau đúng hay sai: "一 ở đây là phó từ/cấu trúc liên kết, không phải số lượng ‘một’."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 家 / 下课 / 就回 / 我一
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我就下课一回家。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Hễ có thời gian là tôi đi bơi.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '一……就……'.
同級別相關語法點
非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.
Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.
Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.
Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.