Câu phức nhân quả: 既然……,就……;(由于)……,因此……
既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….
句型公式與句式
Dùng để suy ra kết luận hoặc hành động từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận; 既然 nêu tiền đề, 就 dẫn kết luận/hành động.
既然你已经决定了,就勇敢地去做吧。
[Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, jiù yǒnggǎn de qù zuò ba.]
Đã quyết định rồi thì cứ dũng cảm làm đi.
Dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân – kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以……; 由于 có thể lược bỏ, 因此 dẫn kết quả.
由于天气突然变冷,因此很多学生都感冒了。
[Yóuyú tiānqì tūrán biàn lěng, yīncǐ hěnduō xuéshēng dōu gǎnmào le.]
Do thời tiết đột nhiên trở lạnh, vì vậy nhiều học sinh đều bị cảm.
語法詳解與用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 既然 không phải giả thiết chưa biết; nếu điều kiện chưa chắc, dùng 如果/要是.
- 由于 có thể lược khi nguyên nhân đã là câu trước; 因此 vẫn đứng đầu vế kết quả.
- Trong văn viết nên tránh chồng quá nhiều cặp 因为/由于 và 所以/因此.
Lỗi thường gặp
既然明天可能下雨,如果我们不去了。
如果明天下雨,我们就不去。/ 既然已经下雨了,我们就不去了。
典型實用例句
既然大家都没有意见,我们就开始行动吧。
Mọi người đã không có ý kiến gì thì chúng ta bắt đầu hành động thôi.
既然 đánh dấu tiền đề đã rõ; 就 dẫn quyết định.
最近订单增加了很多,因此公司决定招聘新员工。
Gần đây đơn hàng tăng nhiều, vì vậy công ty quyết định tuyển nhân viên mới.
因此 dẫn kết quả/biện pháp từ nguyên nhân trước; 由于 được lược.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 既然大家都没有意见____我们就开始行动吧。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 最近订单增加了很多,因____公司决定招聘新员工。
Nhận định sau đúng hay sai: "既然 không phải giả thiết chưa biết; nếu điều kiện chưa chắc, dùng 如果/要是."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 都没有意 / 见,我们 / 动吧 / 既然大家 / 就开始行
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '既然明天可能下雨,如果我们不去了。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Gần đây đơn hàng tăng nhiều, vì vậy công ty quyết định tuyển nhân viên mới.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '既然……,就……;(由于)……,因此……'.
同級別相關語法點
因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
因为 dẫn nguyên nhân; 所以 dẫn kết quả hoặc kết luận. Trong tiếng Hán có thể dùng đủ cả cặp, đặc biệt ở HSK 2; khi ngữ cảnh rõ có thể lược một trong hai.