Câu phức nhân quả: 因为……,所以……
因为 dẫn nguyên nhân; 所以 dẫn kết quả hoặc kết luận. Trong tiếng Hán có thể dùng đủ cả cặp, đặc biệt ở HSK 2; khi ngữ cảnh rõ có thể lược một trong hai.
句型公式與句式
Cấu trúc nhân quả cơ bản: 因为 dẫn nguyên nhân A, 所以 dẫn kết quả B. Dùng khi cả nguyên nhân và kết quả đều được nêu rõ.
因为下雨,所以我不去公园。
[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuán.]
Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.
Chủ ngữ S đứng trước 因为, nhấn mạnh rằng chính S là người/vật có nguyên nhân A và dẫn đến kết quả B.
我因为生病,所以没去上课。
[Wǒ yīnwèi shēngbìng, suǒyǐ méi qù shàngkè.]
Tôi vì bị ốm nên không đi học.
Mỗi vế có chủ ngữ riêng: 因为 + chủ ngữ A nêu nguyên nhân của A, 所以 + chủ ngữ B nêu kết quả của B. Dùng khi nguyên nhân và kết quả thuộc về hai chủ thể khác nhau.
因为小明生病了,所以他妈妈很担心。
[Yīnwèi Xiǎomíng shēngbìng le, suǒyǐ tā māma hěn dānxīn.]
Vì Tiểu Minh bị ốm nên mẹ cậu ấy rất lo lắng.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- 因为 và 所以 đứng trước phần vị ngữ/vế mà chúng dẫn.
- Không dùng 但是 thay cho 所以 nếu kết quả là hệ quả bình thường.
- Câu hỏi 为什么 thường được trả lời bằng 因为……, không nhất thiết phải có 所以 nếu chỉ trả lời ngắn.
Lỗi thường gặp
所以我生病了,因为没上课。
因为我生病了,所以没上课。
典型實用例句
因为我生病了,所以今天没上课。
Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi học.
Vế 因为 nêu nguyên nhân; vế 所以 nêu kết quả.
因为这本书很有意思,所以我看了两次。
Vì quyển sách này rất thú vị nên tôi đã đọc hai lần.
Đặc điểm của sách dẫn tới hành động lặp lại.
鞏固練習
8 道練習題
我想去,____ 没有时间。
____ 下雨了,我们就不去公园了。
他学习很努力,____ 成绩很好。
____ 他很忙,他还是来了。
你想喝茶 ____ 咖啡?
请将词语排成正确的句子: 但是 / 想去 / 我 / 没有时间 / ,
请将词语排成正确的句子: 虽然 / 他 / 很累 / 坚持 / 但是 / 工作 / 他 / 仍然
请将词语排成正确的句子: 因为 / 下雨 / 所以 / 我们 / 不去 / 公园 / 了
同級別相關語法點
因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….