Câu phức điều kiện: 只要……,就……
Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.
句型公式與句式
Cấu trúc điều kiện đủ: chỉ cần điều kiện A được thỏa mãn thì kết quả B sẽ xảy ra. Thường dùng khi điều kiện tương đối dễ đạt hoặc phạm vi rộng.
只要明天天气好,我们就去公园。
[Zhǐyào míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù gōngyuán.]
Chỉ cần ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi công viên.
Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ chỉ cần thực hiện hành động V1 thì sẽ thực hiện hành động V2. Thường dùng để diễn tả điều kiện đủ gắn với hành động cụ thể.
你只要努力,就能成功。
[Nǐ zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng.]
Bạn chỉ cần nỗ lực, là có thể thành công.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- 就 có thể được thay/đi cùng 都、也 trong một số câu: 只要努力,什么都能学会.
- Đừng suy luận 只要 luôn tương đương ‘nếu’; nó nhấn mạnh ngưỡng điều kiện tối thiểu.
Lỗi thường gặp
只要努力,才有机会。
只要努力,就有机会。
典型實用例句
只要不下雨,我们就出发。
Chỉ cần không mưa là chúng ta xuất phát.
Không mưa được xem là điều kiện đủ cho việc khởi hành.
只要你愿意,随时都可以来。
Chỉ cần bạn muốn, lúc nào cũng có thể đến.
就 có thể không xuất hiện khi kết quả dùng 都可以, nhưng quan hệ vẫn rõ.
鞏固練習
10 道練習題
请在空格填入合适的词:____你多练习,____你会说中文更流利。____
只要明天不下雨,____ 我们就去爬山。____
____你努力,就会成功。
选择正确的连接词填空:______你不高兴,_____告诉我。
把下列词语连成适当的短语填入两个空格,使句子完整:____你努力复习,____能提高成绩。
把下列词按正确顺序排列成句子(要用只要...,就...):____ 词:只要 / 你 / 学习 / 就 / 会 / 进步
下面句子有错误,请找出并选择正确的改法:'我只要他来了,才开心。' ____
翻译下列句子到越南语:'只要你告诉我,我就帮你。' ____
将下列词语排列成正确的句子:____ 只要 / 你 / 每天 / 学习 / 就 / 会 / 进步
找出下面句子中的错误:____ '只有你努力,就会成功。'
同級別相關語法點
无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.
凡是……都…… đặt điều kiện bao quát mọi thành viên; 除非……才…… nêu điều kiện cần duy nhất để kết quả có thể xảy ra; 除非……否则/不然…… nêu ngoại lệ, nếu không đáp ứng sẽ dẫn hậu quả ngược lại.
不管 và 无论 dẫn điều kiện không làm thay đổi kết quả, nghĩa ‘bất kể/dù…’. Vế điều kiện thường chứa đại từ nghi vấn, hai lựa chọn khẳng định–phủ định hoặc các phương án; vế kết quả cần 都/也. 无论 trang trọng hơn 不管.
Cấu trúc nêu điều kiện cần: chỉ khi có A thì B mới có thể xảy ra. A không nhất thiết bảo đảm B chắc chắn, nhưng thiếu A thì B không thể đạt theo nhận định của người nói.