Câu phức điều kiện: 只有……,才……
Cấu trúc nêu điều kiện cần: chỉ khi có A thì B mới có thể xảy ra. A không nhất thiết bảo đảm B chắc chắn, nhưng thiếu A thì B không thể đạt theo nhận định của người nói.
句型公式與句式
Cấu trúc biểu thị điều kiện cần: chỉ khi có điều kiện A thì kết quả B mới xảy ra; nếu thiếu A thì B không thể đạt được.
只有每天练习,才能说好汉语。
[Zhǐyǒu měitiān liànxí, cái néng shuō hǎo Hànyǔ.]
Chỉ khi luyện tập mỗi ngày, mới có thể nói tiếng Trung tốt.
Cấu trúc nhấn mạnh chủ thể chỉ khi thực hiện hành động V1 thì mới có thể thực hiện được hành động V2.
我们只有努力,才能成功。
[Wǒmen zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.]
Chúng ta chỉ khi nỗ lực, mới có thể thành công.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- Khi giới hạn chủ thể, đặt chủ thể sau 只有: 只有他才…….
- Phân biệt với 只要……就…… nêu điều kiện đủ và thường dễ đạt hơn.
Lỗi thường gặp
只有你来,我就去。
只有你来,我才去。
典型實用例句
只有认真复习,才能通过考试。
Chỉ khi ôn tập nghiêm túc mới có thể vượt qua kỳ thi.
认真复习 được xem là điều kiện cần.
这件事只有他才知道。
Chỉ anh ấy mới biết việc này.
只有 giới hạn chủ thể duy nhất; 才 nhấn mạnh kết quả.
鞏固練習
10 道練習題
____ 工作努力,才可以成功。
只有天天练习,____。
只有____,才会有好成绩。
你____努力学习,才会通过考试。
只有学会了这道题的解法,____能解出类似的问题。
Sắp xếp các phần để thành câu đúng: '____' (dùng 只有…,才…): 只有 / 他 / 早起 / 才能上课
Phát hiện lỗi trong câu: '只有学习,才能你考试好。' ____
Translate to Chinese: 'Chỉ khi bạn cố gắng, bạn mới thành công.' -> ____
把下列词语重新排列,填入句子中的____,使句子正确。词语:只有 / 努力学习 / 才能 / 找到 / 好工作 ____
指出下面句子中的错误,并在____处改正:只有我每天练习,才能会弹钢琴。____
同級別相關語法點
无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.
凡是……都…… đặt điều kiện bao quát mọi thành viên; 除非……才…… nêu điều kiện cần duy nhất để kết quả có thể xảy ra; 除非……否则/不然…… nêu ngoại lệ, nếu không đáp ứng sẽ dẫn hậu quả ngược lại.
不管 và 无论 dẫn điều kiện không làm thay đổi kết quả, nghĩa ‘bất kể/dù…’. Vế điều kiện thường chứa đại từ nghi vấn, hai lựa chọn khẳng định–phủ định hoặc các phương án; vế kết quả cần 都/也. 无论 trang trọng hơn 不管.
Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.