語法專題
HSK 3

Câu phức điều kiện: 只有……,才……

核心釋義與用法

Cấu trúc nêu điều kiện cần: chỉ khi có A thì B mới có thể xảy ra. A không nhất thiết bảo đảm B chắc chắn, nhưng thiếu A thì B không thể đạt theo nhận định của người nói.

句型公式與句式

2 個句型
#01
只有+điều kiện,才+kết quả

Cấu trúc biểu thị điều kiện cần: chỉ khi có điều kiện A thì kết quả B mới xảy ra; nếu thiếu A thì B không thể đạt được.

應用例句

只有每天练习,才能说好汉语。

[Zhǐyǒu měitiān liànxí, cái néng shuō hǎo Hànyǔ.]

Chỉ khi luyện tập mỗi ngày, mới có thể nói tiếng Trung tốt.

#02
S+只有+V1,才+V2

Cấu trúc nhấn mạnh chủ thể chỉ khi thực hiện hành động V1 thì mới có thể thực hiện được hành động V2.

應用例句

我们只有努力,才能成功。

[Wǒmen zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.]

Chúng ta chỉ khi nỗ lực, mới có thể thành công.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Khi giới hạn chủ thể, đặt chủ thể sau 只有: 只有他才…….
  • Phân biệt với 只要……就…… nêu điều kiện đủ và thường dễ đạt hơn.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

只有你来,我就去。

✓正確

只有你来,我才去。

原因: 只有 kết hợp với 才 trong mẫu điều kiện cần.

典型實用例句

2 個例句
1

只有认真复习,才能通过考试。

Chỉ khi ôn tập nghiêm túc mới có thể vượt qua kỳ thi.

认真复习 được xem là điều kiện cần.

2

这件事只有他才知道。

Chỉ anh ấy mới biết việc này.

只有 giới hạn chủ thể duy nhất; 才 nhấn mạnh kết quả.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

____ 工作努力,才可以成功。

#02單項選擇

只有天天练习,____。

#03選詞填空

只有____,才会有好成绩。

#04單項選擇

你____努力学习,才会通过考试。

#05選詞填空

只有学会了这道题的解法,____能解出类似的问题。

#06連詞成句

Sắp xếp các phần để thành câu đúng: '____' (dùng 只有…,才…): 只有 / 他 / 早起 / 才能上课

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Phát hiện lỗi trong câu: '只有学习,才能你考试好。' ____

#08grammar.types.translation

Translate to Chinese: 'Chỉ khi bạn cố gắng, bạn mới thành công.' -> ____

#09連詞成句

把下列词语重新排列,填入句子中的____,使句子正确。词语:只有 / 努力学习 / 才能 / 找到 / 好工作 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

指出下面句子中的错误,并在____处改正:只有我每天练习,才能会弹钢琴。____

同級別相關語法點

4 個語法點
HSK789
Câu phức điều kiện: 无论……与否,都……;凡……(者),均(可)……

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

HSK6
Câu phức điều kiện: 凡是……都……;除非……才……;除非……否则/不然……

凡是……都…… đặt điều kiện bao quát mọi thành viên; 除非……才…… nêu điều kiện cần duy nhất để kết quả có thể xảy ra; 除非……否则/不然…… nêu ngoại lệ, nếu không đáp ứng sẽ dẫn hậu quả ngược lại.

HSK4
Câu phức điều kiện: 不管……,都/也……;无论……,都/也……

不管 và 无论 dẫn điều kiện không làm thay đổi kết quả, nghĩa ‘bất kể/dù…’. Vế điều kiện thường chứa đại từ nghi vấn, hai lựa chọn khẳng định–phủ định hoặc các phương án; vế kết quả cần 都/也. 无论 trang trọng hơn 不管.

HSK3
Câu phức điều kiện: 只要……,就……

Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)