既然……,那么……(học thuật)
Cấu trúc '既然……,那么……' biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó mệnh đề '既然' nêu một tiền đề đã được công nhận hoặc hiển nhiên, và mệnh đề '那么' đưa ra kết luận tất yếu dựa trên tiền đề đó. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường được dùng để lập luận chặt chẽ, suy diễn logic trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc diễn ngôn trang trọng. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận khi tiền đề đã được chấp nhận, khác với '因为……所以……' ở chỗ '既然' giả định tiền đề là đúng hoặc đã biết, không cần chứng minh thêm.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề '既然' nêu tiền đề, mệnh đề '那么' nêu kết luận. Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ và vị ngữ đầy đủ. Dùng trong lập luận logic, suy diễn.
Thêm '就', '则', '便' sau '那么' để tăng tính trang trọng hoặc cổ điển. '则' thường dùng trong văn bản học thuật, '便' mang sắc thái văn chương.
Nhấn mạnh tiền đề đã hoàn thành (已经/已) và kết luận tất yếu (必然/必定/一定). Thường dùng trong suy luận khoa học hoặc phân tích chính sách.
Dạng câu hỏi tu từ, kết luận được đưa ra dưới dạng câu hỏi để nhấn mạnh tính hiển nhiên. Thường dùng trong tranh luận hoặc phê bình.
Đảo trật tự, nhấn mạnh kết luận trước, sau đó mới nêu tiền đề. Tạo hiệu quả tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn bản nghị luận.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chức năng cú pháp
Ràng buộc ngữ nghĩa
Phong cách và ngữ vực
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
既然该理论已被多次实验验证,那么其核心假设应当视为科学共识。
[Jìrán gāi lǐlùn yǐ bèi duō cì shíyàn yànzhèng, nàme qí héxīn jiǎshè yīngdāng shì wéi kēxué gòngshí.]
Vì lý thuyết này đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm, nên giả thuyết cốt lõi của nó phải được coi là đồng thuận khoa học.
既然政府已颁布新政策,那么企业必须调整其合规策略以适应监管变化。
[Jìrán zhèngfǔ yǐ bānbù xīn zhèngcè, nàme qǐyè bìxū tiáozhěng qí hég uī cèlüè yǐ shìyìng jiānguǎn biànhuà.]
Vì chính phủ đã ban hành chính sách mới, nên doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược tuân thủ để thích ứng với thay đổi quy định.
既然实验数据与理论预测高度吻合,那么该模型的有效性便毋庸置疑。
[Jìrán shíyàn shùjù yǔ lǐlùn yùcè gāodù wěnhé, nàme gāi móxíng de yǒuxiào xìng biàn wúyōng zhìyí.]
Vì dữ liệu thí nghiệm phù hợp cao với dự đoán lý thuyết, nên tính hiệu quả của mô hình đó là không thể nghi ngờ.
既然全球化趋势不可逆转,那么各国应加强合作而非筑起贸易壁垒。
[Jìrán quánqiúhuà qūshì bùkě nìzhuǎn, nàme gè guó yīng jiāqiáng hézuò ér fēi zhù qǐ màoyì bìlěi.]
Vì xu hướng toàn cầu hóa là không thể đảo ngược, nên các quốc gia nên tăng cường hợp tác thay vì dựng lên rào cản thương mại.
既然该研究存在方法论缺陷,那么其结论的可靠性便值得商榷。
[Jìrán gāi yánjiū cúnzài fāngfǎlùn quēxiàn, nàme qí jiélùn de kěkào xìng biàn zhídé shāngquè.]
Vì nghiên cứu này tồn tại khiếm khuyết về phương pháp luận, nên độ tin cậy của kết luận nó đáng được xem xét lại.
既然双方已签署和平协议,那么武装冲突理应即刻停止。
[Jìrán shuāngfāng yǐ qiānshǔ hépíng xiéyì, nàme wǔzhuāng chōngtū lǐ yīng jíkè tíngzhǐ.]
Vì hai bên đã ký kết hiệp định hòa bình, nên xung đột vũ trang lẽ ra phải chấm dứt ngay lập tức.
既然历史经验表明保护主义终将损害经济,那么当今各国何以重蹈覆辙?
[Jìrán lìshǐ jīngyàn biǎomíng bǎohù zhǔyì zhōng jiāng sǔnhài jīngjì, nàme dāngjīn gè guó hé yǐ chóng dǎo fù zhé?]
Vì kinh nghiệm lịch sử cho thấy chủ nghĩa bảo hộ cuối cùng sẽ gây hại cho nền kinh tế, vậy tại sao các quốc gia ngày nay lại lặp lại sai lầm?
既然该假设无法被证伪,那么它便不属于科学范畴。
[Jìrán gāi jiǎshè wúfǎ bèi zhèngwěi, nàme tā biàn bù shǔyú kēxué fànchóu.]
Vì giả thuyết đó không thể bị bác bỏ, nên nó không thuộc phạm trù khoa học.
既然改革已进入深水区,那么决策者必须权衡各方利益以规避风险。
[Jìrán gǎigé yǐ jìnrù shēnshuǐ qū, nàme juécè zhě bìxū quánhéng gè fāng lìyì yǐ guībì fēngxiǎn.]
Vì cải cách đã bước vào giai đoạn khó khăn, nên nhà hoạch định chính sách phải cân bằng lợi ích các bên để tránh rủi ro.
那么,既然诸位对此方案无异议,我们便付诸表决。
[Nàme, jìrán zhūwèi duì cǐ fāng'àn wú yìyì, wǒmen biàn fùzhū biǎojué.]
Vậy thì, vì quý vị không có ý kiến phản đối phương án này, chúng tôi sẽ tiến hành biểu quyết.
Luyện tập củng cố
19 bài tập
既然该理论在实证研究中屡遭质疑,那么其学术价值____重新评估。
既然实验数据与假设相悖,那么研究者应当如何应对?
将下列词语组成通顺的句子:既然 / 该政策 / 未能 / 达到预期效果 / 那么 / 有必要 / 进行 / 修订
既然该理论已被广泛接受,那么研究者们不再对其提出质疑。
将以下句子翻译成中文:Since the experimental results contradict the hypothesis, then the theoretical framework must be revised.
既然该文献的论证存在逻辑漏洞,那么其结论的可靠性____大打折扣。
既然该研究样本量不足,那么其统计推断的效度如何?
既然该理论在实证研究中屡遭质疑,那么其____性便值得重新审视。
既然数据呈现出显著的非线性特征,那么传统的线性回归模型____。
请将下列词语排列成通顺的句子:既然 / 该假说 / 无法 / 被 / 证伪 / 那么 / 它 / 便 / 不 / 具备 / 科学性
既然该政策已通过立法程序,那么它便具有法律效力,然而执行过程中仍存在诸多障碍。
翻译成中文:Since the experimental results are not reproducible, then the conclusion must be treated with caution.
既然该学说在逻辑上存在____,那么其理论根基便不稳固。
既然该文献的引用数据存在明显异常,那么其研究结论的____便值得怀疑。
既然该实验数据与理论模型存在显著偏差,那么____必须重新审视研究假设的合理性。
下列句子中,哪一项的'既然……那么……'使用最符合学术规范?
将下列词语排列成通顺的学术句子:既然 / 该 / 假说 / 与 / 观测 / 不符 / , / 那么 / 必须 / 提出 / 新 / 假说
指出下列句子中的错误并改正:既然该实验重复三次结果一致,那么数据可靠性高。
将以下英文句子翻译成中文,要求使用'既然……那么……'结构:Since the empirical evidence contradicts the initial hypothesis, a revision of the theoretical framework is imperative.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm cuối gồm câu hỏi văn viết ‘có gì’, câu hỏi tu từ về giá trị/hứng thú, kết cấu ‘ngoài lúc làm việc chính’ và công thức nghi lễ tại một thời điểm đặc biệt.
Trong văn bản thương mại và kinh tế, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác. Các mẫu câu phổ biến bao gồm việc sử dụng giới từ như '通过', '凭借', '基于' để chỉ phương thức hoặc cơ sở, kết hợp với các động từ mang tính thúc đẩy như '实现', '促进', '推动'. Ngoài ra, các cấu trúc bị động, danh từ hóa động từ, và các liên từ phức tạp cũng thường xuất hiện để tăng tính logic và trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học đạt trình độ C2+ trong giao tiếp học thuật và thương mại.
Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.
Cấu trúc '假设……' là một phương thức biểu đạt giả định phổ biến trong văn phong học thuật tiếng Trung, thường dùng để nêu lên một giả thuyết hoặc điều kiện giả định, từ đó suy luận ra kết luận hoặc hệ quả. Khác với '如果' mang tính khẩu ngữ, '假设' mang sắc thái trang trọng, khách quan, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo nghiên cứu. Cấu trúc này cho phép người viết đặt ra các tình huống giả định để phân tích, so sánh hoặc dự đoán, đồng thời thể hiện tính chặt chẽ và logic của lập luận.
于 hoặc 过 đứng sau tính từ/động từ đánh giá để dẫn chuẩn so sánh. A+Adj+于+B thiên văn viết và thường dùng với 高、低、优、劣、早、晚; A+Adj/V+过+B gần khẩu ngữ hơn hoặc nhấn vượt qua chuẩn.
Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.