Mẫu liệt kê và giới hạn: 什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已
Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc dùng để liệt kê một cách lộn xộn, không theo trật tự, thường biểu thị sự đa dạng, phức tạp của sự vật, hiện tượng. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này nhấn mạnh rằng có nhiều loại, nhiều kiểu khác nhau, đôi khi mang sắc thái phàn nàn hoặc nhấn mạnh sự không cần thiết phải phân loại rõ ràng. A và B thường là các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ loại, kiểu, màu sắc, hình dạng, v.v.
书架上什么中文的、英文的、历史的、哲学的,各种书籍应有尽有。
[Shūjià shàng shénme Zhōngwén de, Yīngwén de, lìshǐ de, zhéxué de, gè zhǒng shūjí yīng yǒu jìn yǒu.]
Trên giá sách, nào là sách tiếng Trung, tiếng Anh, lịch sử, triết học, đủ loại sách đều có cả.
Cấu trúc dùng để biểu thị rằng kết quả, hành động hay quyết định phụ thuộc vào một yếu tố nào đó. A thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều kiện, hoàn cảnh, tình hình. Trong văn phong học thuật và hành chính, cấu trúc này nhấn mạnh tính linh hoạt, không cố định, cần dựa vào thực tế để xác định.
项目的最终方案将视市场反馈和资金到位情况而定。
[Xiàngmù de zuìzhōng fāng'àn jiāng shì shìchǎng fǎnkuì hé zījīn dàowèi qíngkuàng ér dìng.]
Phương án cuối cùng của dự án sẽ tùy thuộc vào phản hồi của thị trường và tình hình giải ngân vốn.
Cấu trúc dùng để tạo câu phản vấn, biểu thị rằng một việc gì đó khó có thể thực hiện được vì điều kiện tiên quyết chưa đạt được. Thường dùng trong văn viết luận, báo chí chính luận để bác bỏ hoặc nhấn mạnh tính phi thực tế của một đề xuất. '谈何' có nghĩa là 'nói gì đến', 'huống chi là'.
如果连温饱问题都尚未解决,谈何实现全面小康?
[Rúguǒ lián wēnbǎo wèntí dōu shàngwèi jiějué, tán hé shíxiàn quánmiàn xiǎokāng?]
Nếu ngay cả vấn đề cơm ăn áo mặc còn chưa được giải quyết, thì nói gì đến việc thực hiện toàn diện xã hội khá giả?
Cấu trúc dùng để giới hạn bản chất của sự việc vào một mức độ nhỏ, không quan trọng, thường mang ý nghĩa 'chỉ là... mà thôi'. Trong văn viết, cấu trúc này làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của vấn đề, đôi khi thể hiện sự khiêm tốn hoặc xem nhẹ. '无非' và '不过' thường đứng trước thành phần được giới hạn, '罢了' và '而已' đứng cuối câu.
他之所以提出异议,无非是想引起大家的重视罢了。
[Tā zhī suǒyǐ tíchū yìyì, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhòngshì bàle.]
Anh ấy đề xuất ý kiến phản đối, chẳng qua chỉ là muốn gây sự chú ý của mọi người mà thôi.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 什么A的B的 không phải câu hỏi; 什么 mang chức năng liệt kê khái quát.
- 视……而定 trang trọng hơn 看……再说.
- 谈何 thường đứng trước danh từ/động từ hai âm tiết mang mục tiêu cao.
- 无非、不过、只是 gần nghĩa nhưng sắc thái khác nhẹ; thường chỉ chọn một từ mở đầu.
Lỗi thường gặp
这无非不过只是一个误会罢了而已。
这无非是一个误会罢了。/ 这只是一个误会而已。
Ví dụ minh họa thực tế
什么时候出发、走哪条路,都要视天气而定。
Khi nào xuất phát, đi tuyến nào đều phải tùy thời tiết quyết định.
视……而定 biến 天气 thành căn cứ của nhiều quyết định.
他连基本情况都不了解,谈何提出有效方案?
Anh ấy đến tình hình cơ bản còn không hiểu, nói gì đến đề xuất phương án hiệu quả?
谈何 tạo phản vấn dựa trên điều kiện tối thiểu chưa đạt.
我只是随口问问而已,你别想多了。
Tôi chỉ tiện miệng hỏi thôi, bạn đừng nghĩ nhiều.
只是……而已 giới hạn ý nghĩa hành động.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?
选择最恰当的词语填入空白处:________国际形势的变化,我国的外交政策也将作出相应调整。
下列句子中,哪一句的“谈何”使用正确?
选择最恰当的词语填入空白处:他这样做________是为了个人利益________,并非出于公心。
下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?
选择最恰当的词语填入空白处:________,你不必过于自责。
下列句子中,哪一句的“什么A的B的”使用正确?
选择最恰当的词语填入空白处:________,我们更应该关注如何解决问题。
下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?
选择最恰当的词语填入空白处:________,我们也不能忽视潜在的风险。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, cũng như am hiểu chuyên môn. Các chiến lược dịch thuật bao gồm: dịch thuật trực tiếp (直译), dịch thuật ý nghĩa (意译), dịch thuật phiên âm (音译), dịch thuật hình thái (形译), dịch thuật sáng tạo (创译) và dịch thuật không (零翻译). Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh, mức độ phổ biến của thuật ngữ, và yêu cầu về tính chính xác cũng như dễ hiểu.
Nhóm này đánh giá một việc không có giá trị để làm, không đáng làm, không gì hơn một lựa chọn tối ưu, hoặc trách một người dựa vào thân phận/hoàn cảnh của họ.
Cấu trúc '以……为例' được sử dụng để đưa ra một ví dụ điển hình nhằm minh họa cho một luận điểm, hiện tượng hoặc quy luật nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, tạo sự trang trọng và logic chặt chẽ. Nó tương đương với 'lấy ... làm ví dụ' nhưng mang sắc thái chính xác, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo chính sách, hoặc diễn văn chính trị. Việc sử dụng '以……为例' giúp người viết chuyển từ lý thuyết tổng quát sang minh họa cụ thể, làm tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho lập luận.
Trong văn bản thương mại và kinh tế, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác. Các mẫu câu phổ biến bao gồm việc sử dụng giới từ như '通过', '凭借', '基于' để chỉ phương thức hoặc cơ sở, kết hợp với các động từ mang tính thúc đẩy như '实现', '促进', '推动'. Ngoài ra, các cấu trúc bị động, danh từ hóa động từ, và các liên từ phức tạp cũng thường xuất hiện để tăng tính logic và trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học đạt trình độ C2+ trong giao tiếp học thuật và thương mại.
Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.
Nhóm này phân công đúng phần việc, phản vấn rằng chưa đến mức, xác định vị trí ngay sau một chuẩn và yêu cầu nhượng bộ vì quan hệ/tình cảm với X.