Đại từ nghi vấn: 为什么
为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do của một hành động hoặc trạng thái. 为什么 đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ.
你为什么学习汉语?
[Nǐ wèi shén me xué xí Hàn yǔ?]
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Cũng dùng để hỏi nguyên nhân, nhưng 为什么 đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh vào lý do. Thường dùng khi chủ ngữ không phải là người nói.
为什么他没来?
[Wèi shén me tā méi lái?]
Tại sao anh ấy không đến?
Dùng để trả lời câu hỏi 为什么, nêu nguyên nhân. 因为 đứng trước nguyên nhân, 所以 có thể đứng trước kết quả (thường lược bỏ trong khẩu ngữ).
因为他生病了,所以没来。
[Yīn wèi tā shēng bìng le, suǒ yǐ méi lái.]
Vì anh ấy bị ốm nên không đến.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- Đã có 为什么 thì không thêm 吗.
- 为什么 có thể đứng đầu câu khi hỏi nguyên nhân của toàn sự việc.
- 怎么 đôi khi hỏi nguyên nhân với sắc thái bất ngờ/trách nhẹ; 为什么 hỏi lý do trung tính và trực tiếp hơn.
Lỗi thường gặp
你为什么学习汉语吗?
你为什么学习汉语?
Ví dụ minh họa thực tế
你为什么学习汉语?
[Nǐ wèi shén me xué xí Hàn yǔ?]
Tại sao bạn học tiếng Trung?
为什么 đứng trước động từ 学习 để hỏi lý do.
“他为什么没来?”“因为他生病了。”
‘Tại sao anh ấy không đến?’ ‘Vì anh ấy bị ốm.’
Câu trả lời dùng 因为 dẫn nguyên nhân.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
你昨天没来上课,____?
他____不去?
A: 你为什么学中文? B: ____。
____你昨天没来?
A: 你为什么不去? B: 我____太累了。
请排序:为什么 / 你 / 不 / 吃 / 饭
找出错误:你为什么不来?因为我有事。
翻译成中文:Why are you so happy?
A: 你为什么喜欢中国菜? B: ____。
用'为什么'写一个问句,并回答。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.
怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.
Đại từ nghi vấn thay đúng vị trí của thông tin cần hỏi; tiếng Hán không đưa từ hỏi lên đầu câu. Chọn từ theo loại thông tin: số lượng, lựa chọn, nơi chốn, vật/việc, người, cách thức hoặc trạng thái/đánh giá.