Ngữ pháp
HSK 7-8-9

Phó từ tần suất: 连连、屡次、屡屡、频、时而、时时、相继、一个劲(儿)、一连、再度

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này mô tả lặp liên tiếp, nhiều lần trong thời gian dài, xen kẽ, luôn luôn hoặc lần nữa. Chúng khác nhau về nhịp lặp, mức chủ ý và văn phong.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
连连+Động từ (thường là động từ chỉ phản ứng, động tác ngắn)

Phó từ '连连' dùng để chỉ một hành động hoặc phản ứng nào đó được lặp đi lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn, các lần lặp thường nối tiếp nhau rất sát. Nó thường đi với các động từ như 点头, 摇头, 摆手, 称赞, 道歉, 叫苦, 失误, 获奖... Trong văn viết trang trọng, '连连' nhấn mạnh tính liên tục, dồn dập của hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hành chính nhưng vẫn xuất hiện trong báo chí.

Ví dụ ứng dụng

面对突如其来的质问,他连连摆手,试图解释清楚。

[Miàn duì tū rú qí lái de zhì wèn, tā lián lián bǎi shǒu, shì tú jiě shì qīng chǔ.]

Đối mặt với câu hỏi chất vấn bất ngờ, anh ấy liên tục xua tay, cố gắng giải thích rõ ràng.

#02
屡次 / 屡屡+Động từ (thường là động từ mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn)

Cả '屡次' và '屡屡' đều có nghĩa là 'nhiều lần', nhưng '屡屡' mang tính văn viết và nhấn mạnh hơn, thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, báo chí, hoặc diễn đạt sự việc lặp đi lặp lại gây bức xúc. Chúng thường đi với các động từ như 迟到, 犯错, 失误, 出现, 发生, 违反, 警告... Chủ ngữ có thể là người hoặc sự vật. '屡次' trung tính hơn, có thể dùng trong văn nói và viết; '屡屡' thường chỉ dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

该企业屡屡违反环保法规,已受到多次处罚。

[Gāi qǐ yè lǚ lǚ wéi fǎn huán bǎo fǎ guī, yǐ shòu dào duō cì chǔ fá.]

Doanh nghiệp này liên tiếp vi phạm quy định bảo vệ môi trường, đã bị xử phạt nhiều lần.

#03
时而+A+时而+B (A và B thường là tính từ hoặc cụm động từ trái ngược nhau)

Cấu trúc '时而……时而……' dùng để diễn tả sự việc hoặc trạng thái khi thì như thế này, khi thì như thế khác, xen kẽ lẫn nhau. A và B thường là các tính từ hoặc cụm động từ mang nghĩa đối lập hoặc khác biệt. Cấu trúc này thường dùng trong văn miêu tả, văn học, báo chí để tạo nhịp điệu và hình ảnh sinh động. Nó không dùng để chỉ sự lặp lại đơn thuần mà nhấn mạnh sự luân phiên, thay đổi qua lại.

Ví dụ ứng dụng

会议现场时而安静,时而热烈,代表们各抒己见。

[Huì yì xiàn chǎng shí ér ān jìng, shí ér rè liè, dài biǎo men gè shū jǐ jiàn.]

Hội trường lúc thì yên tĩnh, lúc thì sôi nổi, các đại biểu lần lượt trình bày ý kiến.

#04
相继+Động từ (thường là động từ chỉ hành động của nhiều chủ thể)

Phó từ '相继' có nghĩa là 'lần lượt, nối tiếp nhau', dùng để chỉ nhiều chủ thể khác nhau thực hiện cùng một hành động hoặc nhiều sự việc xảy ra theo thứ tự kế tiếp nhau. Chủ ngữ thường là số nhiều hoặc danh từ tập hợp. '相继' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo chí, hành chính, diễn đạt sự việc diễn ra theo trình tự thời gian.

Ví dụ ứng dụng

多位专家相继发言,就气候变化问题提出建议。

[Duō wèi zhuān jiā xiāng jì fā yán, jiù qì hòu biàn huà wèn tí tí chū jiàn yì.]

Nhiều chuyên gia lần lượt phát biểu, đưa ra kiến nghị về vấn đề biến đổi khí hậu.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

连连 (liên tiếp nhiều lần): Các phản ứng/động tác nối sát.
*Ví dụ*: 他连连点头。
屡次 (nhiều lần): Khách quan, thường việc không mong muốn.
*Ví dụ*: 他屡次迟到。
屡屡 (liên tiếp nhiều lần): Văn viết và giàu nhấn mạnh hơn 屡次.
*Ví dụ*: 该队屡屡失误。
频 (liên tục/thường xuyên): Thường trong 频发、频现、频传.
*Ví dụ*: 近期事故频发。
时而 (lúc thì): Thường lặp để chỉ trạng thái xen kẽ.
*Ví dụ*: 天气时而晴,时而雨。
时时 (luôn luôn/mọi lúc):
*Ví dụ*: 他时时提醒自己保持冷静。
相继 (lần lượt nối tiếp): Nhiều chủ thể/sự việc xảy ra theo thứ tự.
*Ví dụ*: 代表们相继发言。
一个劲(儿) (cứ liên tục một mạch): Khẩu ngữ, thường có cảm xúc.
*Ví dụ*: 他一个劲儿地道歉。
一连 (liền một mạch nhiều đơn vị):
*Ví dụ*: 他一连工作了十天。
再度 (một lần nữa): Trang trọng hơn 再次.
*Ví dụ*: 双方再度举行会谈。

Lưu ý quan trọng

  • 连连 thường đi với động tác ngắn lặp sát như 点头、道谢、后退.
  • 屡次 có thể nhận số lần theo nghĩa khái quát; 屡屡 thường trực tiếp làm trạng ngữ và thiên văn viết.
  • 相继 không chỉ tần suất mà còn thứ tự giữa nhiều chủ thể/sự kiện.
  • 一连 thường theo sau bằng số lượng cụ thể: 一连三天、一个星期.
  • 一个劲儿 có thể hàm ý hành vi đơn điệu, khó ngăn hoặc quá mức.

Lỗi thường gặp

✕SAI

他相继一个人发言。

✓ĐÚNG

代表们相继发言。/ 他接着发言。

Lý do: 相继 thường yêu cầu nhiều chủ thể hoặc nhiều sự việc nối tiếp.
✕SAI

他一连经常迟到。

✓ĐÚNG

他一连三天迟到。/ 他经常迟到。

Lý do: 一连 thường đi với một chuỗi có số lượng liên tiếp, không chồng với phó từ tần suất 经常.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

面对提问,他连连摇头,却一个劲儿地说自己不清楚。

Đối mặt câu hỏi, anh ấy liên tục lắc đầu nhưng cứ một mực nói mình không rõ.

连连 nêu động tác lặp sát; 一个劲儿 nhấn hành vi kéo dài một mạch.

2

近期类似问题屡屡出现,有关部门已再度发出提醒。

Gần đây vấn đề tương tự liên tiếp xuất hiện; cơ quan hữu quan đã một lần nữa phát cảnh báo.

屡屡 là nhiều lần; 再度 là thêm một lần ở cấp sự kiện.

3

会议期间,各方代表相继发言,现场时而安静,时而热烈。

Trong cuộc họp, đại diện các bên lần lượt phát biểu; không khí lúc yên lặng, lúc sôi nổi.

相继 chỉ thứ tự nhiều chủ thể; 时而……时而…… chỉ luân phiên.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

面对记者的追问,他____摇头,拒绝透露任何信息。

#02Trắc nghiệm

这家公司____被投诉,却始终没有改进服务。

#03Trắc nghiệm

近期,该地区____发生多起交通事故,引起相关部门高度重视。

#04Trắc nghiệm

他____提醒自己,无论遇到什么困难都要保持冷静。

#05Trắc nghiệm

在讨论会上,各位代表____发言,气氛十分热烈。

#06Trắc nghiệm

他____工作了十个小时,中间没有休息。

#07Trắc nghiệm

双方代表____举行会谈,就双边关系交换意见。

#08Trắc nghiệm

他____地道歉,希望得到对方的原谅。

#09Trắc nghiệm

最近天气变化无常,____晴,____雨,让人难以适应。

#10Trắc nghiệm

由于管理不善,该工厂____发生安全事故,已被责令停产整顿。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK5
Phó từ tần suất: 老是、通常、时常

老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.

HSK6
Phó từ tần suất: 一再、再三

Cả hai đều chỉ hành động lặp nhiều lần. 一再 nhấn sự việc cứ tái diễn, thường mang phàn nàn hoặc cảnh báo; 再三 nhấn chủ thể chủ động làm đi làm lại sau cân nhắc, thường đi với 提醒、考虑、请求、保证.

HSK4
Phó từ tần suất: 重新、往往、偶尔、再次、老

Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.

HSK2
Phó từ tần suất: 常、经常

常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.

HSK1
Phó từ tần suất: 再

再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.

HSK3
Phó từ tần suất: 总、总是、又、常常

Phó từ tần suất cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc tái diễn. 又 thường chỉ sự lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra, trong khi 再 thường chỉ lần tiếp theo chưa xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)