Phó từ tần suất: 常、经常
常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.
Công thức & Mẫu câu
常 và 经常 là phó từ tần suất, đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên. 经常 thông dụng trong khẩu ngữ, 常 mang tính văn viết hơn.
我经常跟朋友一起跑步。
[Wǒ jīngcháng gēn péngyou yìqǐ pǎobù.]
Tôi thường xuyên chạy bộ cùng bạn.
Cấu trúc này dùng để nói hành động thường xuyên diễn ra tại một địa điểm cụ thể. 常/经常 đứng trước 在 + nơi chốn, sau đó là động từ.
他经常在图书馆学习。
[Tā jīngcháng zài túshūguǎn xuéxí.]
Anh ấy thường học ở thư viện.
不常 và 不经常 là dạng phủ định của 常/经常, diễn tả hành động không xảy ra thường xuyên. 不常 thường dùng trong văn viết, 不经常 phổ biến trong khẩu ngữ.
他不常喝咖啡,常喝茶。
[Tā bù cháng hē kāfēi, cháng hē chá.]
Anh ấy không thường uống cà phê, thường uống trà.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- Phủ định là 不常/不经常, nghĩa ‘không thường xuyên’, không phải hoàn toàn không làm.
- 常 và 经常 đứng trước động từ chính; nếu có 能/会, trật tự tùy trọng tâm nhưng 经常会…… rất thông dụng.
- Không dùng với một sự kiện chỉ có một mốc duy nhất.
Lỗi thường gặp
我昨天经常去了学校。
我经常去学校。/ 我昨天去了学校。
Ví dụ minh họa thực tế
我经常跟朋友一起跑步。
[Wǒ jīngcháng gēn péngyou yìqǐ pǎobù.]
Tôi thường xuyên chạy bộ cùng bạn.
经常 đứng trước cụm động từ, chỉ thói quen lặp lại.
他不常喝咖啡,常喝茶。
[Tā bù cháng hē kāfēi, cháng hē chá.]
Anh ấy không thường uống cà phê, thường uống trà.
不常 phủ định tần suất cao; 常 nêu thói quen.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
他____去图书馆看书。
我____去超市买东西。
你____运动吗?
妈妈____给我做好吃的。
他____迟到,老师很不高兴。
请将下列词语组成句子:常 / 我 / 去 / 公园 / 散步
找出句子中的错误:他经常不常来我家。
请翻译:我经常在周末看电影。
A: 你常去图书馆吗? B: 是的,我____去。
用“常”或“经常”写一个句子,描述你每天做的事情。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.
Cả hai đều chỉ hành động lặp nhiều lần. 一再 nhấn sự việc cứ tái diễn, thường mang phàn nàn hoặc cảnh báo; 再三 nhấn chủ thể chủ động làm đi làm lại sau cân nhắc, thường đi với 提醒、考虑、请求、保证.
Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.
Nhóm này mô tả lặp liên tiếp, nhiều lần trong thời gian dài, xen kẽ, luôn luôn hoặc lần nữa. Chúng khác nhau về nhịp lặp, mức chủ ý và văn phong.
再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.
Phó từ tần suất cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc tái diễn. 又 thường chỉ sự lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra, trong khi 再 thường chỉ lần tiếp theo chưa xảy ra.