Liên từ nối từ, cụm, vế hoặc câu: 加之、乃至、且
加之 bổ sung một nhân tố/lý do; 乃至 mở rộng mức độ hoặc phạm vi tới một điểm xa hơn ‘thậm chí/cho đến’; 且 nối song song hoặc tăng tiến với sắc thái văn viết, đồng thời còn xuất hiện trong 尚且、而且.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc '加之' dùng để bổ sung thêm một nguyên nhân hoặc nhân tố (B) bên cạnh nguyên nhân đã nêu (A), thường dẫn đến kết quả (C). Văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết luận, báo chí, báo cáo. '加之' đứng đầu vế câu, sau dấu phẩy, có thể dịch là 'thêm vào đó', 'cộng thêm'. Chủ ngữ thường không xuất hiện sau '加之' mà là một cụm danh từ hoặc mệnh đề.
全球经济下行,加之贸易保护主义抬头,导致多国出口受阻。
[Quánqiú jīngjì xiàxíng, jiāzhī màoyì bǎohù zhǔyì táitóu, dǎozhì duō guó chūkǒu shòuzǔ.]
Kinh tế toàn cầu suy giảm, thêm vào đó chủ nghĩa bảo hộ thương mại trỗi dậy, khiến xuất khẩu của nhiều nước bị cản trở.
'乃至' dùng để mở rộng phạm vi hoặc mức độ từ một đối tượng (A) đến một đối tượng xa hơn, cao hơn (B), mang nghĩa 'thậm chí', 'cho đến', 'thậm chí là'. Nó thường nối các thành phần có quan hệ tăng tiến, trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chính luận. '乃至' có thể nối danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề.
这项政策不仅影响个人,乃至整个社会都将面临深远变革。
[Zhè xiàng zhèngcè bùjǐn yǐngxiǎng gèrén, nǎizhì zhěnggè shèhuì dōu jiāng miànlín shēnyuǎn biàngé.]
Chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, thậm chí toàn xã hội sẽ đối mặt với những thay đổi sâu sắc.
'且' là liên từ cổ điển, dùng để nối hai thành phần song song hoặc tăng tiến, thường trong văn viết trang trọng. Cấu trúc '既……且……' nhấn mạnh hai đặc điểm cùng tồn tại, dịch là 'vừa... vừa...'. 'A 且 B' nối hai tính từ hoặc động từ, dịch là 'và', 'hơn nữa'. Ngoài ra, '且' còn xuất hiện trong '尚且' (ngay cả... còn) và '而且' (hơn nữa).
该方案既经济且实用,值得大力推广。
[Gāi fāng'àn jì jīngjì qiě shíyòng, zhídé dàlì tuīguǎng.]
Phương án này vừa kinh tế vừa thực dụng, đáng được đẩy mạnh phổ biến.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 乃至 thường đi theo thang tăng tiến từ nhẹ/nhỏ tới nặng/lớn.
- 加之 thiên văn viết và thường bổ sung nguyên nhân, điều kiện.
- 且 đứng độc lập mang sắc thái cô đọng; khẩu ngữ thường dùng 而且、又.
- Không dùng 乃至 nếu hai thành phần không có quan hệ mở rộng mức độ/phạm vi.
Lỗi thường gặp
影响整个社会乃至一个人。
影响个人乃至整个社会。
Ví dụ minh họa thực tế
设备老化,加之维护不足,故障率明显上升。
Thiết bị xuống cấp, cộng thêm bảo trì thiếu, nên tỷ lệ hỏng hóc tăng rõ.
加之 bổ sung nguyên nhân thứ hai.
这一变化影响企业,乃至影响整个行业。
Thay đổi này ảnh hưởng doanh nghiệp, thậm chí cả toàn ngành.
乃至 đẩy phạm vi từ nhỏ tới lớn.
该方法简单且有效,值得推广。
Phương pháp này đơn giản và hiệu quả, đáng được phổ biến.
且 nối hai tính chất ngang hàng trong văn viết.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
由于原材料价格上涨,____劳动力成本增加,企业利润大幅下滑。
这项发现不仅改变了物理学界,____影响了整个科学体系。
该政策____有利于经济发展,____有助于社会稳定。
他____承认错误,____愿意承担一切后果。
选择正确的关联词填空: ____恶劣天气,____交通瘫痪,救援工作难以展开。
这家企业的产品____质量过硬,____价格合理,深受消费者青睐。
这项技术____在实验室取得成功,____可以投入大规模生产。
他____自己生活困难,____还尽力帮助他人。
该方案____可行,____具有创新性,值得推广。
由于管理不善,____资金链断裂,____企业面临破产。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này biểu thị quan hệ nhượng bộ (concession) ở cấp độ cao, thường dùng trong văn phong học thuật, chính luận hoặc văn viết trang trọng. "尽管" nhấn mạnh sự thừa nhận một thực tế đối lập, trong khi "固然" mang sắc thái khẳng định một phần sự thật nhưng vẫn dẫn đến kết luận trái ngược. Mệnh đề sau "但/然而" là trọng tâm của câu, thể hiện lập luận chính. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các luận văn, báo cáo khoa học, bài phát biểu chính trị, và văn bản pháp lý.
Nhóm này nối vế theo quan hệ nguyên nhân/căn cứ, bổ sung lý do, mục đích tránh hậu quả và giả thiết. 鉴于 dẫn tình hình cần cân nhắc; 况且 bổ sung lý do mạnh hơn; 免得、以防 hướng tới phòng tránh; 若、倘若 là ‘nếu’ văn viết.
Phương tiện tổng kết '总而言之' và '综上所述' là các liên từ hoặc cụm từ chuyển tiếp dùng trong văn phong học thuật và trang trọng để báo hiệu phần kết luận hoặc tóm tắt các luận điểm đã trình bày. '总而言之' nhấn mạnh việc rút ra kết luận chung từ các ý đã nêu, thường mang tính khái quát và dứt khoát. '综上所述' mang tính liệt kê và tổng hợp các luận điểm cụ thể đã được đề cập trước đó, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo. Cả hai đều yêu cầu câu sau là một nhận định tổng quát, có tính khẳng định cao, và thường đi kèm với các từ ngữ mang tính đánh giá hoặc kết luận.
Trong văn bản học thuật tiếng Trung, việc sử dụng chú thích và giải thích là một kỹ năng quan trọng để làm rõ khái niệm, cung cấp thông tin bổ sung, hoặc định nghĩa thuật ngữ. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: dùng các liên từ giải thích như '即' (tức là), '也就是说' (nói cách khác), '换言之' (nói cách khác), '具体而言' (cụ thể mà nói), '更确切地说' (nói chính xác hơn); sử dụng dấu ngoặc đơn để chèn giải thích ngắn; hoặc dùng chú thích cuối trang/ghi chú. Những phương pháp này giúp tăng tính chính xác và rõ ràng, đồng thời duy trì tính mạch lạc của văn bản.
罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.
Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.