Ngữ pháp
HSK 7-8-9

尽管/固然……,但/然而……(học thuật)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này biểu thị quan hệ nhượng bộ (concession) ở cấp độ cao, thường dùng trong văn phong học thuật, chính luận hoặc văn viết trang trọng. "尽管" nhấn mạnh sự thừa nhận một thực tế đối lập, trong khi "固然" mang sắc thái khẳng định một phần sự thật nhưng vẫn dẫn đến kết luận trái ngược. Mệnh đề sau "但/然而" là trọng tâm của câu, thể hiện lập luận chính. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các luận văn, báo cáo khoa học, bài phát biểu chính trị, và văn bản pháp lý.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
尽管+[S+VP/AP], 但/然而+[S+VP/AP]

Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề nhượng bộ thừa nhận một sự thật, mệnh đề chính đưa ra kết luận trái ngược. Thường dùng trong lập luận phản bác.

#02
固然+[S+VP/AP], 但/然而+[S+VP/AP]

Tương tự như "尽管" nhưng mang sắc thái khẳng định một phần sự thật, thường dùng để bắt đầu một lập luận mà người nói đồng ý một phần nhưng sau đó phản bác. Phù hợp với văn bản nghị luận.

#03
尽管/固然+[S+VP/AP], 但/然而+[却/也/还+VP/AP]

Thêm phó từ "却", "也", "还" trong mệnh đề chính để tăng cường ý nhượng bộ hoặc tương phản. "却" nhấn mạnh sự đối lập, "也" thể hiện sự đồng thời, "还" nhấn mạnh sự tiếp diễn.

#04
尽管/固然+[S+VP/AP], 但/然而+[S+并非/未必+VP/AP]

Dùng phủ định trong mệnh đề chính để bác bỏ một giả định. Thường xuất hiện trong các bài tranh luận học thuật.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chức năng cú pháp

Vị trí: "尽管/固然" đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. "但/然而" đứng đầu mệnh đề chính, thường ngay sau dấu phẩy.
Tính linh hoạt: Có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề nhượng bộ nếu đồng nhất với mệnh đề chính.
Kết hợp với liên từ khác: Thường kết hợp với "却", "也", "还" trong mệnh đề chính để tăng cường ý nhượng bộ.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Tương phản logic: Hai mệnh đề phải có quan hệ đối lập hoặc trái ngược về mặt logic. Mệnh đề nhượng bộ thừa nhận một sự thật, nhưng mệnh đề chính đưa ra kết luận bất ngờ hoặc mạnh mẽ hơn.
Tính khách quan: Trong văn học thuật, cấu trúc này thường dùng để trình bày các quan điểm đối lập một cách khách quan, sau đó khẳng định luận điểm chính.

Phong cách và ngữ vực

Trang trọng: "尽管" phổ biến trong cả văn nói và viết, nhưng "固然" mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc văn học.
Tính học thuật: Thường xuất hiện trong các câu phức đa tầng, kết hợp với các cấu trúc như "不仅...而且...", "虽然...但是..." để tạo lập luận chặt chẽ.

Sắc thái nâng cao

"固然" thường đi với "但" hơn là "然而", vì "固然" mang tính khẳng định một phần, cần "但" để chuyển hướng.
Đảo ngữ: Có thể đảo mệnh đề chính lên trước để nhấn mạnh, nhưng hiếm trong văn học thuật.
Kết hợp với "却": "尽管...却..." nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ.

1. Nhầm lẫn giữa "尽管" và "不管"

Sai: 尽管天气如何,我们都要去。 (Dùng "尽管" với ý "bất kể")
Đúng: 不管天气如何,我们都要去。 ("不管" mới biểu thị điều kiện toàn diện)
Giải thích: "尽管" chỉ nhượng bộ một sự thật cụ thể, không dùng với từ nghi vấn như "如何", "什么".

2. Thiếu liên từ tương phản ở mệnh đề chính

Sai: 尽管这项研究耗时巨大,取得了突破性进展。
Đúng: 尽管这项研究耗时巨大,但取得了突破性进展。
Giải thích: Bắt buộc phải có "但/然而/却" để đánh dấu sự tương phản.

3. Dùng "固然" trong văn nói không phù hợp

Sai: 固然你很聪明,但也要努力。 (Trong hội thoại thân mật)
Đúng: 固然你很聪明,但也要努力。 (Trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng)
Giải thích: "固然" mang sắc thái cổ điển, nên dùng trong văn bản học thuật hoặc diễn thuyết.

5. Nhầm lẫn giữa "然而" và "但是"

Sai: 尽管数据充分,然而结论仍需验证。 (Không sai nhưng "然而" trang trọng hơn)
Đúng: 尽管数据充分,然而结论仍需验证。 (Phù hợp với văn học thuật)
Giải thích: "然而" thường dùng trong văn viết, "但是" có thể dùng trong cả văn nói.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

尽管该理论在逻辑上自洽,但实证研究却未能提供充分支持。

[Jǐnguǎn gāi lǐlùn zài luóji shàng zìqià, dàn shízhèng yánjiū què wèi néng tígōng chōngfèn zhīchí.]

Mặc dù lý thuyết này tự nhất quán về mặt logic, nhưng nghiên cứu thực nghiệm lại không cung cấp được sự hỗ trợ đầy đủ.

2

固然经济发展至关重要,然而环境保护亦不可偏废。

[Gùrán jīngjì fāzhǎn zhìguān zhòngyào, rán'ér huánjìng bǎohù yì bùkě piānfèi.]

Dĩ nhiên phát triển kinh tế là vô cùng quan trọng, nhưng bảo vệ môi trường cũng không thể xem nhẹ.

3

尽管该政策短期内成效显著,但长期来看其副作用不容忽视。

[Jǐnguǎn gāi zhèngcè duǎnqí nèi chéngxiào xiǎnzhù, dàn chángqī lái kàn qí fùzuòyòng bùróng hūshì.]

Mặc dù chính sách này có hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, tác dụng phụ của nó không thể xem thường.

4

固然古典文献的解读存在诸多争议,但其中蕴含的哲学智慧仍具现代价值。

[Gùrán gǔdiǎn wénxiàn de jiědú cúnzài zhūduō zhēngyì, dàn qízhōng yùnhán de zhéxué zhìhuì réng jù xiàndài jiàzhí.]

Dĩ nhiên việc giải thích các văn bản cổ điển tồn tại nhiều tranh cãi, nhưng trí tuệ triết học ẩn chứa trong đó vẫn có giá trị hiện đại.

5

尽管全球化进程遭遇逆流,然而各国经济相互依存的格局并未根本改变。

[Jǐnguǎn quánqiúhuà jìnchéng zāoyù nìliú, rán'ér gè guó jīngjì xiānghù yīcún de géjú bìng wèi gēnběn gǎibiàn.]

Mặc dù tiến trình toàn cầu hóa gặp phải làn sóng ngược, nhưng cục diện phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các quốc gia vẫn chưa thay đổi căn bản.

6

固然实验设计存在瑕疵,但研究结论仍具有重要参考价值。

[Gùrán shíyàn shèjì cúnzài xiácī, dàn yánjiū jiélùn réng jùyǒu zhòngyào cānkǎo jiàzhí.]

Dĩ nhiên thiết kế thí nghiệm có khiếm khuyết, nhưng kết luận nghiên cứu vẫn có giá trị tham khảo quan trọng.

7

尽管该理论模型简化了现实,但它在预测宏观经济趋势方面表现出色。

[Jǐnguǎn gāi lǐlùn móxíng jiǎnhuàle xiànshí, dàn tā zài yùcè hóngguān jīngjì qūshì fāngmiàn biǎoxiàn chūsè.]

Mặc dù mô hình lý thuyết này đơn giản hóa thực tế, nhưng nó thể hiện xuất sắc trong việc dự báo xu hướng kinh tế vĩ mô.

8

固然儒家思想强调等级秩序,然而其“仁爱”理念却为现代社会提供了伦理基础。

[Gùrán rújiā sīxiǎng qiángdiào děngjí zhìxù, rán'ér qí “rén'ài” lǐniàn què wèi xiàndài shèhuì tígōngle lúnlǐ jīchǔ.]

Dĩ nhiên tư tưởng Nho giáo nhấn mạnh trật tự thứ bậc, nhưng khái niệm 'nhân ái' của nó lại cung cấp nền tảng đạo đức cho xã hội hiện đại.

9

尽管该法案获得议会通过,但宪法法院仍可能裁定其违宪。

[Jǐnguǎn gāi fǎ'àn huòdé yìhuì tōngguò, dàn xiànfǎ fǎyuàn réng kěnéng cáidìng qí wéixiàn.]

Mặc dù dự luật đã được quốc hội thông qua, nhưng Tòa án Hiến pháp vẫn có thể phán quyết nó vi hiến.

10

固然人工智能带来了效率提升,然而其引发的伦理问题亟待解决。

[Gùrán réngōng zhìnéng dài láile xiàolǜ tíshēng, rán'ér qí yǐnfā de lúnlǐ wèntí jídài jiějué.]

Dĩ nhiên trí tuệ nhân tạo mang lại sự gia tăng hiệu quả, nhưng các vấn đề đạo đức do nó gây ra cần được giải quyết khẩn cấp.

Luyện tập củng cố

19 bài tập

Đã làm: 0/19 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

尽管该理论在学术界备受争议,但____其方法论上的创新性,仍被广泛应用于跨学科研究。

#02Trắc nghiệm

下列句子中,哪一项的“固然”使用最恰当?

#03Sắp xếp câu

将下列词语排列成通顺的句子: 尽管 / 该政策 / 短期内 / 可能 / 导致 / 经济波动 / 但 / 长期 / 来看 / 有利于 / 结构转型

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04Sửa lỗi sai

请找出下列句子中的错误: 尽管该实验数据存在偏差,然而研究者仍然坚持其结论的可靠性。

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文: Although the correlation between the two variables is statistically significant, the causal mechanism remains elusive.

#06Điền từ vào chỗ trống

固然古典文献的考据工作繁琐耗时,____对于理解古代社会制度具有不可替代的价值。

#07Trắc nghiệm

下列句子中,哪一项的“尽管”使用正确?

#08Điền từ vào chỗ trống

尽管该理论在学术界引发了广泛争议,但____,其核心假设仍被多数研究者视为有效。

#09Trắc nghiệm

下列句子中,哪一项的“固然”使用最恰当?

#10Sắp xếp câu

将下列词语重新排列成通顺的句子:①固然 ②但 ③其方法论 ④该研究 ⑤存在缺陷 ⑥具有创新性

#11Sửa lỗi sai

请找出下列句子中的错误:尽管该实验重复多次,但结果仍然不一致,然而研究者认为这并不影响结论的可靠性。

#12grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:Although the methodology is flawed, the conclusions drawn from the data are nonetheless significant.

#13Điền từ vào chỗ trống

____该假说在逻辑上自洽,但____缺乏实证数据支持,因此未被学界广泛接受。

#14Trắc nghiệm

在学术论文中,下列哪项最符合“固然……但……”的正式用法?

#15Điền từ vào chỗ trống

尽管该理论在逻辑上自洽,但因其缺乏实证支持,在学术界仍备受____。

#16Trắc nghiệm

下列句子中,哪一项的'固然'用法最符合学术语境?

#17Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 尽管 / 该假说 / 在 / 解释 / 现象 / 上 / 有 / 一定 / 合理性 / 但 / 仍 / 存在 / 若干 / 漏洞

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 固然这项研究设计严谨,然而样本量过小,但结论仍需进一步验证。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Although the experimental results support the hypothesis, there remain unresolved issues regarding the reproducibility of the data.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK789
Liên từ nối từ, cụm, vế hoặc câu: 加之、乃至、且

加之 bổ sung một nhân tố/lý do; 乃至 mở rộng mức độ hoặc phạm vi tới một điểm xa hơn ‘thậm chí/cho đến’; 且 nối song song hoặc tăng tiến với sắc thái văn viết, đồng thời còn xuất hiện trong 尚且、而且.

HSK789
Liên từ nối vế hoặc câu: 鉴于、况且、免得、若、倘若、以防

Nhóm này nối vế theo quan hệ nguyên nhân/căn cứ, bổ sung lý do, mục đích tránh hậu quả và giả thiết. 鉴于 dẫn tình hình cần cân nhắc; 况且 bổ sung lý do mạnh hơn; 免得、以防 hướng tới phòng tránh; 若、倘若 là ‘nếu’ văn viết.

HSK789
Phương tiện tổng kết: 总而言之、综上所述

Phương tiện tổng kết '总而言之' và '综上所述' là các liên từ hoặc cụm từ chuyển tiếp dùng trong văn phong học thuật và trang trọng để báo hiệu phần kết luận hoặc tóm tắt các luận điểm đã trình bày. '总而言之' nhấn mạnh việc rút ra kết luận chung từ các ý đã nêu, thường mang tính khái quát và dứt khoát. '综上所述' mang tính liệt kê và tổng hợp các luận điểm cụ thể đã được đề cập trước đó, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo. Cả hai đều yêu cầu câu sau là một nhận định tổng quát, có tính khẳng định cao, và thường đi kèm với các từ ngữ mang tính đánh giá hoặc kết luận.

HSK789
Cách dùng chú thích và giải thích học thuật

Trong văn bản học thuật tiếng Trung, việc sử dụng chú thích và giải thích là một kỹ năng quan trọng để làm rõ khái niệm, cung cấp thông tin bổ sung, hoặc định nghĩa thuật ngữ. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: dùng các liên từ giải thích như '即' (tức là), '也就是说' (nói cách khác), '换言之' (nói cách khác), '具体而言' (cụ thể mà nói), '更确切地说' (nói chính xác hơn); sử dụng dấu ngoặc đơn để chèn giải thích ngắn; hoặc dùng chú thích cuối trang/ghi chú. Những phương pháp này giúp tăng tính chính xác và rõ ràng, đồng thời duy trì tính mạch lạc của văn bản.

HSK789
Trợ từ ngữ khí: 罢了、也罢、矣

罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.

HSK789
Giới từ dẫn căn cứ: 本着、基于、鉴于、经、依

Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)