Lượng từ phức hợp: 人次
人次 kết hợp đơn vị người và lượt để thống kê tổng số lần tham gia/sử dụng của con người. Cùng một người xuất hiện nhiều lần được tính thành nhiều 人次, nên khác 人 là số cá nhân duy nhất.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc dùng để thống kê tổng số lượt người tham gia, sử dụng dịch vụ hoặc thực hiện hành động. 人次 là lượng từ phức hợp, kết hợp giữa 人 (người) và 次 (lần), nhấn mạnh số lượt tích lũy, không phải số cá nhân duy nhất. Thường xuất hiện trong văn bản báo cáo, thống kê, tin tức, văn phong trang trọng.
据统计,本次展览累计参观人数达十万人次。
[Jù tǒngjì, běn cì zhǎnlǎn lěijì cānguān rénshù dá shí wàn réncì.]
Theo thống kê, triển lãm lần này có tổng số lượt người tham quan tích lũy đạt 10 vạn lượt người.
Cấu trúc diễn tả số lượt người trung bình trong một đơn vị thời gian (ngày, tháng, năm...). Thường dùng trong báo cáo hiệu suất, kế hoạch phát triển, đánh giá dịch vụ. 人次 đóng vai trò trung tâm, kết hợp với các từ chỉ tần suất như 日均, 年均, 每月.
该图书馆日均接待读者约两千人次。
[Gāi túshūguǎn rìjūn jiēdài dúzhě yuē liǎng qiān réncì.]
Thư viện này trung bình mỗi ngày tiếp đón khoảng hai nghìn lượt độc giả.
Cấu trúc nêu rõ số lượt người được huy động hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể. Thường gặp trong văn bản hành chính, quản lý nhân sự, báo cáo dự án. 人次 ở đây nhấn mạnh nguồn lực con người đã đầu tư.
该项目累计投入五万人次用于社区服务。
[Gāi xiàngmù lěijì tóurù wǔ wàn réncì yòngyú shèqū fúwù.]
Dự án này đã huy động tổng cộng 5 vạn lượt người để phục vụ cộng đồng.
Cấu trúc so sánh mức độ thay đổi về số lượt người giữa hai thời điểm hoặc hai đối tượng. Thường dùng trong phân tích kinh tế, xã hội, báo cáo xu hướng. Cần chú ý đơn vị tính và mốc thời gian.
今年上半年游客量达到三百万人次,比去年同期增长百分之十五。
[Jīnnián shàngbànnián yóukè liàng dádào sān bǎi wàn réncì, bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng bǎifēnzhī shíwǔ.]
Lượng khách du lịch nửa đầu năm nay đạt 3 triệu lượt người, tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 100人次 có thể là 100 người mỗi người một lần hoặc ít người hơn nhưng tham gia nhiều lần.
- Dùng trong thống kê, báo cáo, y tế, giao thông, sự kiện.
- Không thêm 个 trước 人次.
Lỗi thường gặp
共有三千个人次
共有三千人次
Ví dụ minh họa thực tế
本次活动共吸引了三千人次参加。
Hoạt động lần này thu hút tổng cộng 3.000 lượt người tham gia.
人次 đếm lượt tham gia, không khẳng định có 3.000 cá nhân khác nhau.
博物馆日均接待游客约五百人次。
Bảo tàng tiếp đón trung bình khoảng 500 lượt khách mỗi ngày.
人次 phù hợp số liệu thống kê tần suất phục vụ.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
根据最新统计,国庆期间全国铁路发送旅客约一亿____。
下列句子中,哪一句使用“人次”最为恰当?
上海迪士尼乐园开园第一年接待游客超过一千一百万____。
下列句子中,哪一句存在语法错误?
随着旅游业的复苏,今年上半年我市接待入境游客同比增加了二十万____。
以下哪个选项中的“人次”使用正确?
根据文化和旅游部数据,2023年国内旅游总____达到48.91亿。
下列句子中,哪一句没有语法错误?
该市去年全年空气质量优良天数达到300天,累计吸引游客超过两千万____。
下列选项中,哪一项的“人次”使用不符合汉语规范?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cú pháp thơ Đường và thơ Tống có nhiều đặc điểm khác biệt so với văn xuôi cổ điển, bao gồm hiện tượng đảo ngữ (倒装), tỉnh lược chủ ngữ (省略主语), lược bỏ hư từ (省略虚词), và sử dụng đối ngẫu (对仗) chặt chẽ. Những biến đổi cú pháp này nhằm đáp ứng yêu cầu về niêm luật, vần điệu và tính hàm súc, tạo nên vẻ đẹp cô đọng và giàu hình ảnh. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp người học hiểu sâu sắc hơn về tư duy thơ ca cổ điển Trung Hoa và nâng cao khả năng phân tích văn bản cổ.
通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.
Cấu trúc '综上所述' (tổng hợp những điều đã trình bày ở trên) là một cụm từ chuyển tiếp mang tính kết luận, thường được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo chính thức, hoặc diễn văn trang trọng để tổng kết các luận điểm đã nêu và đưa ra kết luận cuối cùng. Nó thể hiện tính logic chặt chẽ và sự khái quát hóa, giúp người đọc/nghe nắm bắt được ý chính sau một quá trình lập luận dài. Cấu trúc này đòi hỏi phần theo sau phải là một nhận định tổng quát, có sức nặng, thường được viết bằng ngôn ngữ trang trọng, tránh các chi tiết vụn vặt.
Các hậu tố học thuật này là những yếu tố cấu tạo từ rất phổ biến trong văn phong trang trọng, học thuật và chính luận tiếng Trung. Chúng chuyển đổi từ loại và thêm sắc thái ý nghĩa chuyên biệt: —者 chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động; —性 biểu thị thuộc tính, đặc tính; —化 chỉ quá trình biến đổi hoặc làm cho trở nên; —度 chỉ mức độ, phạm vi; —论 chỉ học thuyết, lý luận; —观 chỉ quan điểm, cách nhìn. Việc nắm vững cách dùng các hậu tố này là chìa khóa để đọc hiểu và viết các văn bản học thuật, báo cáo chính sách, và bài luận trình độ cao.
Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.
Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.