Câu phức mục đích: ……,为的是……
为的是 đứng đầu vế sau để giải thích mục đích thật sự của hành động trước, nghĩa ‘mục đích là/để mà’. So với 为了 đặt trước mục đích, 为的是 thường dùng sau khi đã nêu hành động và có sắc thái giải thích, nhấn mạnh.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc này dùng để nêu mục đích thật sự của hành động hoặc biện pháp đã được đề cập trước đó; 为的是 đứng đầu vế sau, có nghĩa 'mục đích là/để mà', thường mang sắc thái giải thích, nhấn mạnh.
我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。
[Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūfā, wèide shì bìkāi jiāotōng gāofēng.]
Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do thật sự đằng sau một hành động; 之所以 nhấn mạnh nguyên nhân, còn 为的是 ở vế sau nêu rõ mục đích, thường dịch là 'sở dĩ... là để...'.
他之所以每天练习口语,为的是能通过HSK五级考试。
[Tā zhīsuǒyǐ měitiān liànxí kǒuyǔ, wèide shì néng tōngguò HSK wǔ jí kǎoshì.]
Anh ấy sở dĩ luyện nói mỗi ngày là để có thể thi đỗ HSK cấp 5.
Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích chính yếu của hành động; 主要为的是 nghĩa là 'chủ yếu là để', thường dùng khi muốn làm rõ động cơ quan trọng nhất.
公司改进售后服务,主要为的是提高顾客满意度。
[Gōngsī gǎijìn shòuhòu fúwù, zhǔyào wèide shì tígāo gùkè mǎnyìdù.]
Công ty cải tiến dịch vụ sau bán hàng, chủ yếu là để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 为了 + mục đích thường đứng trước hành động; 行动,为的是 + mục đích đặt lời giải thích sau.
- 为的是 không dẫn nguyên nhân đã xảy ra; nguyên nhân dùng 因为/由于.
- Nếu chủ thể mục đích khác, dùng 为的是让/使 + người + V để rõ.
Lỗi thường gặp
他生病了,为的是没来上课。
他因为生病,所以没来上课。
Ví dụ minh họa thực tế
我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。
[Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūfā, wèide shì bìkāi jiāotōng gāofēng.]
Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.
为的是 giải thích mục đích của 提前出发.
他严格要求学生,为的是让他们养成好习惯。
Anh ấy yêu cầu học sinh nghiêm khắc nhằm giúp họ hình thành thói quen tốt.
Vế sau nêu động cơ/mục đích tích cực của hành động trước.
Luyện tập củng cố
9 bài tập
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我们提前一个小时出发____为的是避开交通高峰。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他严格要求学生,为的____让他们养成好习惯。
Nhận định sau đúng hay sai: "为了 + mục đích thường đứng trước hành động; 行动,为的是 + mục đích đặt lời giải thích sau."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 个小时出发 / ,为的是避 / 开交通高峰 / 我们提前一
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他生病了,为的是没来上课。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Anh ấy yêu cầu học sinh nghiêm khắc nhằm giúp họ hình thành thói quen tốt.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '……,为的是……'.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.
以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục đích hoặc điều kiện thuận lợi muốn tạo ra ở vế sau: ‘để/nhằm tiện cho’. Nó trang trọng hơn 好、为了 và thường gặp trong hướng dẫn, kế hoạch, văn bản công việc.
好 đứng đầu vế sau để dẫn mục đích mong muốn của hành động ở vế trước, nghĩa ‘để/để tiện’. Đây là cách dùng liên kết khẩu ngữ, không phải tính từ ‘tốt’.
为了 dẫn mục tiêu mà hành động ở mệnh đề chính hướng tới. Cụm mục đích có thể đặt trước chủ ngữ để nhấn mạnh mục tiêu chung, hoặc sau chủ ngữ nếu mục đích thuộc riêng chủ thể đó.