Câu phức mục đích: ……,好……
好 đứng đầu vế sau để dẫn mục đích mong muốn của hành động ở vế trước, nghĩa ‘để/để tiện’. Đây là cách dùng liên kết khẩu ngữ, không phải tính từ ‘tốt’.
Công thức & Mẫu câu
Vế trước nêu hành động chuẩn bị, vế sau dùng 好 để dẫn mục đích mong muốn của hành động đó, nghĩa là 'để/để tiện'.
我先把作业做完,好安心看电视。
[Wǒ xiān bǎ zuòyè zuòwán, hǎo ānxīn kàn diànshì.]
Tôi làm xong bài tập trước để yên tâm xem tivi.
Dùng 先 hoặc 请 trước động từ thứ nhất, sau đó dùng 好 để nêu mục đích của hành động thứ hai, nghĩa là 'hãy... để...'.
请你说慢一点儿,好让我听懂。
[Qǐng nǐ shuō màn yīdiǎnr, hǎo ràng wǒ tīngdǒng.]
Bạn nói chậm một chút để tôi nghe hiểu.
Sau động từ thứ nhất thêm 一下 để làm rõ hành động ngắn, rồi dùng 好让/好 + người + V2 để nêu mục đích liên quan đến người khác.
你解释一下,好让大家明白。
[Nǐ jiěshì yīxià, hǎo ràng dàjiā míngbai.]
Bạn giải thích một chút để mọi người hiểu rõ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 好 trong cấu trúc này có thể thay bằng 以便 trong văn viết trang trọng.
- Chủ thể hai vế có thể khác; khi khác, thường thêm 好让 + người + V để rõ.
Lỗi thường gặp
我去得好买东西。
我去商店,好买些东西。/ 我去商店买东西。
Ví dụ minh họa thực tế
你把地址写下来,好让司机看清楚。
Bạn viết địa chỉ xuống để tài xế nhìn cho rõ.
Vế sau là mục đích của việc viết địa chỉ.
我们早点儿出发,好按时到达。
Chúng ta xuất phát sớm một chút để đến đúng giờ.
好按时到达 nêu mục tiêu của 出发早.
Luyện tập củng cố
9 bài tập
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你把地址写下来,____让司机看清楚。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 我们早点儿出发____好按时到达。
Nhận định sau đúng hay sai: "好 trong cấu trúc này có thể thay bằng 以便 trong văn viết trang trọng."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 让司机 / 看清楚 / 址写下 / 你把地 / 来,好
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我去得好买东西。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Chúng ta xuất phát sớm một chút để đến đúng giờ.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '……,好……'.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.
以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục đích hoặc điều kiện thuận lợi muốn tạo ra ở vế sau: ‘để/nhằm tiện cho’. Nó trang trọng hơn 好、为了 và thường gặp trong hướng dẫn, kế hoạch, văn bản công việc.
为的是 đứng đầu vế sau để giải thích mục đích thật sự của hành động trước, nghĩa ‘mục đích là/để mà’. So với 为了 đặt trước mục đích, 为的是 thường dùng sau khi đã nêu hành động và có sắc thái giải thích, nhấn mạnh.
为了 dẫn mục tiêu mà hành động ở mệnh đề chính hướng tới. Cụm mục đích có thể đặt trước chủ ngữ để nhấn mạnh mục tiêu chung, hoặc sau chủ ngữ nếu mục đích thuộc riêng chủ thể đó.