Ngữ pháp
HSK 4

Câu phức tăng tiến: ……,甚至……;不仅/不光……,还/而且……;……,并且……;连……也/都……,……更……

Ý nghĩa & Bản chất

Câu tăng tiến bổ sung thông tin sau ở mức mạnh hơn, rộng hơn hoặc bất ngờ hơn thông tin trước. Dấu hiệu khác nhau về mức độ: 甚至 đưa trường hợp cực điểm; 不仅/不光 mở phạm vi; 并且 bổ sung thêm; 连……都…… nhấn trường hợp ít có khả năng nhất.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
A,甚至 B

Dùng để nêu trường hợp cực điểm, nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc bất ngờ hơn so với A.

Ví dụ ứng dụng

他工作很忙,甚至周末也不休息。

[Tā gōngzuò hěn máng, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.]

Anh ấy làm việc rất bận, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ ngơi.

#02
不仅/不光 A,还/而且 B

Diễn tả quan hệ tăng tiến, bổ sung thêm thông tin B sau A, với mức độ cao hơn hoặc mở rộng hơn.

Ví dụ ứng dụng

她不仅会说汉语,还会说日语。

[Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.]

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật.

#03
A,并且 B

Dùng để bổ sung thêm một thông tin B có liên quan, thường mang tính chất tăng tiến nhẹ.

Ví dụ ứng dụng

这个方案很实用,并且成本也不高。

[Zhège fāng'àn hěn shíyòng, bìngqiě chéngběn yě bù gāo.]

Phương án này rất thiết thực, hơn nữa chi phí cũng không cao.

#04
连 A 也/都 B,C 更 B

Nhấn mạnh trường hợp A là tối thiểu, ngay cả A cũng B, thì C càng B hơn.

Ví dụ ứng dụng

连小孩子都懂这个道理,大人更不用说了。

[Lián xiǎoháizi dōu dǒng zhège dàolǐ, dàrén gèng bùyòng shuō le.]

Ngay cả trẻ con cũng hiểu đạo lý này, người lớn lại càng không cần phải nói.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Phân tích mẫu câu

A,甚至 B
不仅/不光 A,还/而且 B
A,并且 B
连 A 也/都 B,C 更 B

Lưu ý quan trọng

  • Vế sau 不仅……而且…… phải tiến thêm về phạm vi hoặc mức độ, không chỉ lặp nghĩa.
  • 甚至 thường đứng trước thành phần cực điểm; nếu nhấn chủ ngữ, có thể dùng 甚至连……都…….
  • 并且 thiên văn viết hơn 而且 và thường nối hành động/nhận định.

Lỗi thường gặp

✕SAI

他不仅会游泳,但是会跑步。

✓ĐÚNG

他不仅会游泳,而且会跑步。

Lý do: Không仅 dẫn quan hệ tăng tiến nên kết hợp với 而且/还, không phải 但是.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

这个软件不仅操作简单,而且速度很快,甚至不用安装。

Phần mềm này không chỉ dễ thao tác mà còn chạy nhanh, thậm chí không cần cài đặt.

不仅……而且…… bổ sung ưu điểm; 甚至 đưa ưu điểm vượt mức thông thường.

2

连最基本的问题他都不会,更别说解决复杂问题了。

Ngay cả vấn đề cơ bản nhất anh ấy cũng không biết, càng chưa nói đến việc giải quyết vấn đề phức tạp.

连……都 nhấn trường hợp tối thiểu; 更别说 đẩy mức tăng tiến.

Luyện tập củng cố

9 bài tập

Đã làm: 0/9 câu
#01Trắc nghiệm

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这个软件____操作简单,而且速度很快,甚至不用安装。

#02Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 连最基本的问题他都不会____更别说解决复杂问题了。

#03Đúng / Sai

Nhận định sau đúng hay sai: "Vế sau 不仅……而且…… phải tiến thêm về phạm vi hoặc mức độ, không chỉ lặp nghĩa."

#04Chọn ngữ pháp

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Nối cặp(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sắp xếp câu

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 这个软件不仅 / 操作简单,而 / 且速度很快, / 甚至不用安装

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他不仅会游泳,但是会跑步。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Ngay cả vấn đề cơ bản nhất anh ấy cũng không biết, càng chưa nói đến việc giải quyết vấn đề phức tạp.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '……,甚至……;不仅/不光……,还/而且……;……,并且……;连……也/都……,……更……'.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

2 chủ điểm
HSK789
Câu phức tăng tiến: 别说……都/也……;……不说,还……;连……都……更不用说……;……尚且……(更)何况……;……更不用说……

Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.

HSK3
Câu phức tăng tiến: 不但……,而且……

Vế sau bổ sung thông tin ở mức tiến thêm hoặc quan trọng hơn vế trước, nghĩa ‘không những… mà còn…’. Có thể thêm 也/还 sau 而且 tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)