Câu phức tăng tiến: 不但……,而且……
Vế sau bổ sung thông tin ở mức tiến thêm hoặc quan trọng hơn vế trước, nghĩa ‘không những… mà còn…’. Có thể thêm 也/还 sau 而且 tùy cấu trúc.
Công thức & Mẫu câu
Dùng khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động hoặc có hai tính chất tăng tiến; vế sau bổ sung ý quan trọng hơn, có thể thêm 也/还 sau 而且.
他不但会说英语,而且还会说法语。
[Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě hái huì shuō Fǎyǔ.]
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.
Dùng khi hai vế có chủ ngữ khác nhau; 不但 đặt trước chủ ngữ thứ nhất, 而且 đặt trước chủ ngữ thứ hai để nhấn mạnh sự tăng tiến.
不但我会做中国菜,而且我妹妹也会做。
[Bùdàn wǒ huì zuò Zhōngguó cài, érqiě wǒ mèimei yě huì zuò.]
Không chỉ tôi biết nấu món Trung Quốc mà em gái tôi cũng biết nấu.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- Hai vế cần có quan hệ tăng tiến hợp lý, vế sau thường mạnh hơn hoặc thêm điểm đáng chú ý.
- 不但 còn có biến thể 不仅; HSK 3 tập trung mẫu 不但……而且…….
Lỗi thường gặp
她不但而且会说汉语会写汉字。
她不但会说汉语,而且会写汉字。
Ví dụ minh họa thực tế
她不但会说汉语,而且还会写汉字。
Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
Cùng chủ ngữ 她 nên đặt trước 不但.
不但我喜欢这本书,而且我弟弟也喜欢。
Không chỉ tôi thích cuốn sách này mà em trai tôi cũng thích.
Hai chủ ngữ khác nhau nên đặt sau 不但 và 而且.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
他 ____ 聪明,____ 努力。请用“不但……,而且……”填空。
选择正确翻译:'Not only is she beautiful, but she is also smart.' ____
他____喜欢唱歌,____会跳舞。
这个菜____好吃,____很便宜。
他____会做饭,____会照顾孩子。
把下面词语按正确顺序排列成句子:____ (他 / 不但 / 会 / 跳舞 / , / 而且 / 会 / 唱歌)
下面句子有错误,选出正确句子:____ '他不但喜欢跑步,但是也喜欢游泳。'
把句子翻译成中文:____ 'He not only likes apples, but also likes bananas.'
把下面四个部分按正确顺序排成句子,使用'不但……,而且……':____: 他不但中文说得很好,而且英语也说得很好。 / 不但他中文说得很好,而且英语也说得很好。 / 他中文说得很好,不但而且英语也说得很好。 / 他不但中文说得很好,也而且英语说得很好。
句子:'他不但会弹钢琴,而且也会跳舞。' 请找出错误并选择正确的改写:____
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.
Câu tăng tiến bổ sung thông tin sau ở mức mạnh hơn, rộng hơn hoặc bất ngờ hơn thông tin trước. Dấu hiệu khác nhau về mức độ: 甚至 đưa trường hợp cực điểm; 不仅/不光 mở phạm vi; 并且 bổ sung thêm; 连……都…… nhấn trường hợp ít có khả năng nhất.