Ngữ pháp
HSK 4

Câu phức rút gọn: 无标记;不……也……

Ý nghĩa & Bản chất

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
mệnh đề điều kiện+mệnh đề kết quả(không liên từ)

Câu phức rút gọn không dùng liên từ, quan hệ điều kiện - kết quả được suy ra từ trật tự và ngữ cảnh.

Ví dụ ứng dụng

你有问题问我。

[Nǐ yǒu wèntí wèn wǒ.]

Bạn có vấn đề thì hỏi tôi.

#02
不+A+也+B

Mẫu câu diễn tả dù không làm hoặc không có A thì kết quả B vẫn xảy ra, mang ý nhượng bộ.

Ví dụ ứng dụng

你不来我也要去。

[Nǐ bù lái wǒ yě yào qù.]

Bạn không đến thì tôi cũng phải đi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Phân tích mẫu câu

mệnh đề điều kiện + mệnh đề kết quả(không liên từ) (*Ví dụ*: 有问题找老师。, 明天下雨我们不去了。)
不 + A + 也 + B (*Ví dụ*: 你不说我也知道。, 不用地图我也找得到。)

Lưu ý quan trọng

  • Vì thiếu liên từ, câu phải có ngữ cảnh và quan hệ logic đủ rõ; nếu dễ mơ hồ nên thêm 如果、就、即使.
  • Mẫu 不……也…… không phải lúc nào cũng là phủ định kép; hai phủ định có thể thuộc hai mệnh đề khác nhau.
  • Khẩu ngữ dùng câu rút gọn nhiều hơn văn bản cần lập luận chặt.

Lỗi thường gặp

✕SAI

Ghép hai mệnh đề không dấu hiệu dù quan hệ mơ hồ.

✓ĐÚNG

Thêm 如果……就…… hoặc 即使……也…… khi cần chỉ rõ quan hệ.

Lý do: Câu vô dấu chỉ tự nhiên khi người nghe dễ suy ra quan hệ từ ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

有时间来我家坐坐。

Có thời gian thì ghé nhà tôi chơi.

Không có 如果; quan hệ điều kiện được hiểu từ trật tự hai vế.

2

你不提醒我也不会忘。

Bạn không nhắc thì tôi cũng không quên.

不提醒 là điều kiện nhượng bộ; 也不会忘 là kết quả không đổi.

Luyện tập củng cố

9 bài tập

Đã làm: 0/9 câu
#01Trắc nghiệm

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 有时间来____家坐坐。

#02Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你不提醒我____不会忘。

#03Đúng / Sai

Nhận định sau đúng hay sai: "Vì thiếu liên từ, câu phải có ngữ cảnh và quan hệ logic đủ rõ; nếu dễ mơ hồ nên thêm 如果、就、即使."

#04Chọn ngữ pháp

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Nối cặp(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sắp xếp câu

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 间来 / 有时 / 我家 / 坐坐

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: 'Ghép hai mệnh đề không dấu hiệu dù quan hệ mơ hồ.'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Bạn không nhắc thì tôi cũng không quên.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '无标记;不……也……'.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

4 chủ điểm
HSK789
Câu phức rút gọn: 非得……才……;任……也……

非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.

HSK5
Câu phức rút gọn: 没有……就没有……;不……不……;再……也……

Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.

HSK2
Câu phức rút gọn: 一……就……

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

HSK3
Câu phức rút gọn: ……了……(就)……

Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)