Ngữ pháp
HSK 3

Phó từ phủ định: 不必、不用

Ý nghĩa & Bản chất

不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
chủ ngữ+不必/不用+động từ

Cấu trúc này dùng để phủ định sự cần thiết của một hành động, nghĩa là 'không cần phải làm gì'. 不必 trang trọng hơn, 不用 thông dụng trong khẩu ngữ.

Ví dụ ứng dụng

你不必担心这件事。

[Nǐ bùbì dānxīn zhè jiàn shì.]

Bạn không cần lo lắng về việc này.

#02
不用+động từ+了

Cấu trúc này diễn tả một hành động không còn cần thiết phải thực hiện nữa, thường dùng để khuyên ai đó ngừng làm gì.

Ví dụ ứng dụng

不用等我了,你们先走吧。

[Bùyòng děng wǒ le, nǐmen xiān zǒu ba.]

Không cần đợi tôi nữa, mọi người đi trước đi.

#03
不用了,谢谢

Cụm từ cố định dùng để từ chối một cách lịch sự khi được đề nghị giúp đỡ hoặc cho thêm thứ gì đó, nghĩa là 'không cần đâu, cảm ơn'.

Ví dụ ứng dụng

不用了,谢谢,我已经吃饱了。

[Bùyòng le, xièxie, wǒ yǐjīng chībǎo le.]

Không cần đâu, cảm ơn, tôi đã ăn no rồi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • Phân biệt 不用/不必 ‘không cần’ với 不能/不许 ‘không thể/không được phép’.
  • 不用谢 là công thức đáp lời ‘không có gì’.

Lỗi thường gặp

✕SAI

这里不用抽烟。

✓ĐÚNG

这里不能抽烟。

Lý do: Nếu muốn nói cấm hút thuốc phải dùng 不能/不可以, không dùng 不用.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

这件事你不必担心。

Việc này bạn không cần lo.

不必 phủ định sự cần thiết.

2

不用等我了,你们先走吧。

[Bùyòng děng wǒ le, nǐmen xiān zǒu ba.]

Không cần đợi tôi nữa, mọi người đi trước đi.

不用……了 nói việc không còn cần thực hiện.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

你太累了,____参加晚会。

#02Trắc nghiệm

下面哪一句最自然?

#03Điền từ vào chỗ trống

别人帮了你,你说'____'。

#04Trắc nghiệm

你已经买好电影票,____去现场排队买票了?

#05Trắc nghiệm

老板说要去客户公司汇报,员工回答:'____,我们已经把资料发过去了。'

#06Sắp xếp câu

把下面的词语按正确顺序排列,组成一句话:____: 你 / 明天 / 不必 / 去 / 医院

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

下面四个句子,哪一个有错误?请选出错误句子编号(A/B/C/D)。

#08grammar.types.translation

将这句话翻译成中文:'You don't have to come tomorrow.'

#09Sắp xếp câu

把下面词语按正确顺序排列,组成一句包含'____'的句子。: 你 那么 不必 紧张 。 / 你 不必 那么 紧张 。 / 那么 你 不必 紧张 。 / 不必 你 那么 紧张 。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

下面哪句使用'不必/不用'不正确?____

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

4 chủ điểm
HSK6
Phó từ phủ định: 未必

未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.

HSK789
Phó từ phủ định: 不见得、绝不、无从、无须、无可、勿

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

HSK2
Phó từ phủ định: 别

别 đứng trước động từ để tạo mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định ‘đừng’. Nó là dạng khẩu ngữ gọn của 不要 trong chức năng cầu khiến.

HSK1
Phó từ phủ định: 不、没(有)、不要

不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)