Ngữ pháp
HSK 2

Phó từ phủ định: 别

Ý nghĩa & Bản chất

别 đứng trước động từ để tạo mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định ‘đừng’. Nó là dạng khẩu ngữ gọn của 不要 trong chức năng cầu khiến.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
别+V

Dùng để ra lệnh hoặc khuyên ai đó đừng làm một hành động nào đó. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ ứng dụng

别忘了带钥匙。

[Bié wàng le dài yàoshi.]

Đừng quên mang chìa khóa.

#02
别+V+了

Dùng để yêu cầu ai đó ngừng ngay một hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. 了 ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc sự việc đã/đang xảy ra.

Ví dụ ứng dụng

别等了,他今天不来了。

[Bié děng le, tā jīntiān bù lái le.]

Đừng đợi nữa, hôm nay anh ấy không đến đâu.

#03
你别……

Cấu trúc nhấn mạnh lời khuyên hoặc yêu cầu ai đó đừng làm gì, thường dùng để an ủi, khuyên bảo hoặc ngăn cản nhẹ nhàng.

Ví dụ ứng dụng

你别生气,我不是故意的。

[Nǐ bié shēngqì, wǒ bù shì gùyì de.]

Bạn đừng giận, tôi không cố ý đâu.

#04
别再+V+了

Dùng để yêu cầu ai đó chấm dứt hẳn một hành động lặp đi lặp lại hoặc tiếp tục kéo dài. 再 nhấn mạnh sự tiếp diễn, 了 nhấn mạnh sự chấm dứt.

Ví dụ ứng dụng

别再玩手机了,快写作业吧。

[Bié zài wán shǒujī le, kuài xiě zuòyè ba.]

Đừng chơi điện thoại nữa, mau làm bài tập đi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 别 dùng cho cầu khiến, khác 不 phủ định sự thật/thói quen.
  • Thêm 请 hoặc giọng nhẹ để lịch sự: 请别说话.
  • 别……了 thường là ‘đừng… nữa’; 了 báo yêu cầu thay đổi trạng thái.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我别喝咖啡(muốn nói ‘tôi không uống cà phê’)

✓ĐÚNG

我不喝咖啡。

Lý do: 别 là mệnh lệnh hướng tới người nghe/chủ thể được yêu cầu; phủ định thói quen dùng 不.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

别说话,老师来了。

Đừng nói chuyện, giáo viên đến rồi.

别 trực tiếp ngăn hành động 说话.

2

你别担心,我会帮你。

Bạn đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.

别 dùng trong lời khuyên/an ủi.

3

别再看电视了,快睡觉吧。

Đừng xem ti-vi nữa, mau ngủ đi.

别再……了 yêu cầu chấm dứt hành động lặp/tiếp tục.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

外面下雨了,你____出去。

#02Điền từ vào chỗ trống

请____说话,老师在讲课。

#03Trắc nghiệm

这本书很有意思,你____看。

#04Trắc nghiệm

你感冒了,____喝冷水。

#05Điền từ vào chỗ trống

上课的时候,____玩手机。

#06Sắp xếp câu

请将下列词语组成正确的句子:别 / 在 / 图书馆 / 吃 / 东西

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:请不要在教室跑步。

#08grammar.types.translation

请翻译成中文:Don't eat too much. (别吃太多)

#09grammar.types.conversation_completion

A: 我们去看电影吧。B: 对不起,我有很多作业,____。

#10grammar.types.writing

用'别'写一个句子,意思是'不要在课堂上睡觉'。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

4 chủ điểm
HSK6
Phó từ phủ định: 未必

未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.

HSK789
Phó từ phủ định: 不见得、绝不、无从、无须、无可、勿

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

HSK1
Phó từ phủ định: 不、没(有)、不要

不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.

HSK3
Phó từ phủ định: 不必、不用

不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)