Ngữ pháp
HSK 3

Câu phức lựa chọn: 或者……,或者……

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
或者+phương án A,或者+phương án B

Cấu trúc dùng để liệt kê hai phương án lựa chọn ngang hàng trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh; không dùng để hỏi trực tiếp.

Ví dụ ứng dụng

周末我们或者去爬山,或者在家休息。

[Zhōumò wǒmen huòzhě qù páshān, huòzhě zài jiā xiūxi.]

Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.

#02
S+或者+V1,或者+V2

Cấu trúc dùng để nêu hai hành động có thể lựa chọn cho cùng một chủ ngữ, nhấn mạnh sự tương đương giữa các phương án.

Ví dụ ứng dụng

你可以或者坐地铁,或者坐公共汽车。

[Nǐ kěyǐ huòzhě zuò dìtiě, huòzhě zuò gōnggòng qìchē.]

Bạn có thể hoặc đi tàu điện ngầm, hoặc đi xe buýt.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • Trong câu ngắn, chỉ cần một 或者 giữa hai thành phần.
  • Câu hỏi lựa chọn trực tiếp dùng 还是: 你坐地铁还是坐公共汽车?

Lỗi thường gặp

✕SAI

你或者喝茶或者喝咖啡?

✓ĐÚNG

你喝茶还是喝咖啡?

Lý do: Câu hỏi yêu cầu lựa chọn dùng 还是 tự nhiên hơn.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

周末我们或者去爬山,或者在家休息。

[Zhōumò wǒmen huòzhě qù páshān, huòzhě zài jiā xiūxi.]

Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.

Hai phương án chưa được quyết định trong câu trần thuật.

2

你可以或者坐地铁,或者坐公共汽车。

[Nǐ kěyǐ huòzhě zuò dìtiě, huòzhě zuò gōnggòng qìchē.]

Bạn có thể hoặc đi tàu điện, hoặc đi xe buýt.

或者 lặp lại để đánh dấu hai lựa chọn ngang hàng.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

你要不要____坐出租车,____走路回家?

#02Trắc nghiệm

Chọn câu đúng (sử dụng '或者' trong câu trần thuật):

#03Điền từ vào chỗ trống

把合适的词填在空格里:周末我们____看电影,____去逛街。

#04Trắc nghiệm

选择使用'或者...,或者...'的正确句子:____

#05Trắc nghiệm

明天的活动还没决定,我们____去海边,____去爬山,大家可以投票决定。请选择最自然的连接词填入空白:____

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ thành câu đúng dùng '或者...或者...': 我们 / 可以 / 坐 / 公交车 / 或者 / 坐 / 地铁 / 去 / 公司 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:'你或者喜欢茶,或者咖啡?' ____

#08grammar.types.translation

Translate to Chinese: 'Hôm nay chúng ta có thể ăn ở nhà hoặc ra ngoài ăn.' ____

#09Sắp xếp câu

把下面的词按正确顺序排列成句子:____ 我们 / 星期天 / 或者 / 去 / 公园 / 或者 / 在家 / 看书

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

下面句子有错误,请找出错误的部分:____ 你明天或者去北京,或者去上海?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK789
Câu phức lựa chọn: 或……或……;宁可/宁愿……也不……;与其……宁愿/宁可……

或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.

HSK6
Câu phức lựa chọn: 要么……,要么……

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

HSK5
Câu phức lựa chọn: 或是……,或是……

或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.

HSK2
Câu phức lựa chọn: (是)……,还是……

Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.

HSK4
Câu phức lựa chọn: 不是……,就是……

Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)