Ngữ pháp
HSK 2

Câu phức lựa chọn: (是)……,还是……

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
(是)A,还是 B?

Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai phương án A và B; 是 có thể đứng trước A để cấu trúc cân đối, 还是 đứng trước B.

Ví dụ ứng dụng

你喝茶还是咖啡?

[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

Bạn uống trà hay cà phê?

#02
chủ ngữ+是+V₁,还是+V₂?

Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai hành động V₁ và V₂ của cùng một chủ ngữ; 是 đứng trước V₁, 还是 đứng trước V₂.

Ví dụ ứng dụng

你是坐火车还是坐飞机?

[Nǐ shì zuò huǒchē háishì zuò fēijī?]

Bạn đi tàu hỏa hay đi máy bay?

#03
是+mệnh đề 1,还是+mệnh đề 2?

Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai mệnh đề độc lập; 是 đứng trước mệnh đề 1, 还是 đứng trước mệnh đề 2.

Ví dụ ứng dụng

是今天去,还是明天去?

[Shì jīntiān qù, háishì míngtiān qù?]

Đi hôm nay hay đi ngày mai?

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 是 ở đầu phương án có thể lược; 还是 là dấu hiệu chính.
  • Không thêm 吗 cuối câu.
  • Nếu chủ ngữ chung, thường đặt trước 是; nếu chủ ngữ khác nhau, nêu trong từng vế.

Lỗi thường gặp

✕SAI

你是今天去,或者明天去吗?

✓ĐÚNG

你是今天去,还是明天去?

Lý do: Câu hỏi lựa chọn dùng 还是, không dùng 或者 theo mẫu cơ bản.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

你是今天去,还是明天去?

Bạn đi hôm nay hay ngày mai?

是 đánh dấu phương án đầu; 还是 nối phương án thứ hai.

2

我们是坐车去,还是走路去?

Chúng ta đi xe hay đi bộ?

Hai vế lựa chọn có cấu trúc cân đối.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

你____喝茶,____喝咖啡?

#02Trắc nghiệm

你____中国人,____日本人?

#03Điền từ vào chỗ trống

你____去图书馆,____去教室?

#04Điền từ vào chỗ trống

他____老师,____学生?

#05Trắc nghiệm

你____吃苹果,____吃香蕉?

#06Sắp xếp câu

请把下面的词组成正确的句子:你 是 还是 去 学校 回家

#07Sắp xếp câu

请把下面的词组成正确的句子:这 是 书 还是 笔

#08grammar.types.conversation_completion

A: 你想喝茶还是咖啡? B: ____

#09grammar.types.conversation_completion

A: 他是你的朋友还是同学? B: ____

#10Sửa lỗi sai

找出句子中的错误并改正:你是老师还是学生吗?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK789
Câu phức lựa chọn: 或……或……;宁可/宁愿……也不……;与其……宁愿/宁可……

或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.

HSK6
Câu phức lựa chọn: 要么……,要么……

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

HSK5
Câu phức lựa chọn: 或是……,或是……

或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.

HSK4
Câu phức lựa chọn: 不是……,就是……

Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.

HSK3
Câu phức lựa chọn: 或者……,或者……

Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….

Dữ liệu JSON thô (Test Data)