Danh lượng từ: 条、位、间、名、包
Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản để đếm hoặc định lượng danh từ, trong đó lượng từ phải phù hợp với loại danh từ (条, 位, 间, 名, 包).
我买了两包茶和一条毛巾。
[Wǒ mǎi le liǎng bāo chá hé yī tiáo máojīn.]
Tôi đã mua hai gói trà và một chiếc khăn mặt.
Cấu trúc dùng để chỉ định hoặc hỏi về một danh từ cụ thể, với lượng từ tương ứng đứng sau đại từ chỉ định.
那位老师教我们汉语。
[Nà wèi lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.]
Vị giáo viên kia dạy chúng tôi tiếng Trung.
Cấu trúc dùng để hỏi số lượng ước chừng (几) hoặc diễn tả mỗi một đơn vị (每) của danh từ.
每间房都有几名学生。
[Měi jiān fáng dōu yǒu jǐ míng xuéshēng.]
Mỗi phòng đều có vài học sinh.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 位 lịch sự hơn 个 khi đếm người; không dùng 位 cho bản thân trong cách nói thông thường.
- 名 thường gặp trong thông báo/thống kê; 位 nhấn kính trọng.
- 条 có phạm vi rộng nhưng cùng hình ảnh dài hoặc dạng dải.
- 包 vừa là danh từ ‘túi’ vừa là lượng từ mượn theo vật chứa/gói.
Lỗi thường gặp
一条老师
一位老师
一间路
一条路
Ví dụ minh họa thực tế
那位老师带着十名学生参观学校。
Vị giáo viên kia dẫn 10 học sinh tham quan trường.
位 tôn trọng người; 名 dùng trong số lượng học sinh mang sắc thái thống kê.
我订了一间房,还买了一包茶。
Tôi đặt một phòng và còn mua một gói trà.
间 đếm phòng; 包 mượn danh từ bao/gói làm lượng từ.
门前有一条小路。
Trước cửa có một con đường nhỏ.
条 đếm đường dài.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
我买了三____鱼。
这____老师教得很好。
我们住在一____大房子里。
这____学生很努力。
教室里有十____学生。
请找出错误:我有一间鱼。
请找出错误:她是一位好学生。
请将下列词语组成句子:一包 / 我 / 了 / 买 / 牛奶
找出句子中的错误:我买了一包苹果。
A: 你要买什么? B: 我要买一____糖。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.
Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.
Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.