Động từ ly hợp: 看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病
Động từ ly hợp có hình thức động từ + tân ngữ nhưng hoạt động như một đơn vị từ vựng. Một số thành phần như 了, số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa hai phần; không nên coi toàn cụm như một động từ đơn để gắn mọi tân ngữ trực tiếp phía sau.
Công thức & Mẫu câu
了 chen giữa động từ và tân ngữ để biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành, thường dùng với động từ ly hợp.
我昨天生了病,今天去医院看病。
[Wǒ zuótiān shēng le bìng, jīntiān qù yīyuàn kànbìng.]
Hôm qua tôi bị ốm, hôm nay đi bệnh viện khám.
Số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa động từ và tân ngữ để bổ sung thông tin về số lần, thời gian hoặc đặc điểm.
我每天上四个小时的课。
[Wǒ měitiān shàng sì gè xiǎoshí de kè.]
Mỗi ngày tôi học bốn tiếng.
Động từ ly hợp có thể kết hợp với cụm 'cùng với ai' (跟/和 + ai) đứng trước để chỉ người cùng thực hiện hành động.
我跟朋友一起说话。
[Wǒ gēn péngyou yìqǐ shuōhuà.]
Tôi cùng bạn nói chuyện.
了 đặt sau toàn bộ động từ ly hợp để biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành, nhấn mạnh kết quả.
我们下课了。
[Wǒmen xiàkè le.]
Chúng tôi tan học rồi.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Ở HSK 1 có thể dùng dạng nguyên khối trong câu đơn; kiến thức ly hợp giúp tránh lỗi khi thêm thành phần.
- Muốn nói ‘nói chuyện với ai’, dùng 跟/和+người+说话, không nói 说话他.
- 上课/上班 không mang nghĩa không gian ‘lên’; 下课/下班 là kết thúc tiết học/ca làm.
Lỗi thường gặp
我说话他。
我跟他说话。
我睡觉了一个小时。
我睡了一个小时(的)觉。
Ví dụ minh họa thực tế
我昨天生了病,今天去医院看病。
[Wǒ zuótiān shēng le bìng, jīntiān qù yīyuàn kànbìng.]
Hôm qua tôi bị ốm, hôm nay đi bệnh viện khám.
了 chen trong 生了病; 看病 đi sau 去医院 để nói mục đích.
老师说,上课的时候不要说话。
Giáo viên nói rằng lúc học không được nói chuyện.
上课 và 说话 là hai động từ ly hợp dùng như cụm hoạt động.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
我每天八点____。
他生病了,要去医院____。
“说话”的意思是“nói chuyện”。
Hãy nối từ với nghĩa đúng:
你每天几点____? - 我八点上课。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 睡觉 / 十点 / 我 / 晚上
Tìm lỗi sai trong câu: 我每天十二点睡觉。
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.'
Hoàn thành hội thoại: A: 你明天几点____? B: 我明天九点上课。
Viết một câu sử dụng từ '生病'.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.