Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + 지 않다 (Negation (long form))

의미와 개념

Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.

공식과 패턴

8개의 패턴
#01
V/A+지 않다 (nguyên thể)

Dạng cơ bản, chưa chia thì hay mức độ lịch sự. Ví dụ: 가지 않다, 먹지 않다.

#02
V/A+지 않습니다 (trang trọng kính ngữ)

Dùng trong văn nói/viết trang trọng, lịch sự. Ví dụ: 가지 않습니다, 먹지 않습니다.

#03
V/A+지 않아요 (thân mật lịch sự)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày với người lớn hơn hoặc chưa thân. Ví dụ: 가지 않아요, 먹지 않아요.

#04
V/A+지 않았다 (quá khứ)

Phủ định ở quá khứ. Ví dụ: 가지 않았다, 먹지 않았다.

#05
V/A+지 않았습니다 (quá khứ trang trọng)

Phủ định quá khứ trang trọng. Ví dụ: 가지 않았습니다, 먹지 않았습니다.

#06
V/A+지 않았어요 (quá khứ thân mật lịch sự)

Phủ định quá khứ thân mật lịch sự. Ví dụ: 가지 않았어요, 먹지 않았어요.

#07
V/A+지는 않다 (nhấn mạnh chủ đề)

Thêm '는' sau '지' để nhấn mạnh phần phủ định. Ví dụ: 먹지는 않다 (ăn thì không, nhưng có thể làm gì khác).

#08
V/A+지도 않다 (nhấn mạnh 'cũng không')

Thêm '도' để nói 'cũng không'. Ví dụ: 먹지도 않다 (cũng không ăn).

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + 지 않다

Định nghĩa và chức năng

'V/A + 지 않다' là cấu trúc phủ định dài, dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với phủ định ngắn '안 + V/A'. Cấu trúc này có thể được sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Thêm '지 않다' vào thân động từ/tính từ (bỏ '다').
Ví dụ: 가다 → 가지 않다, 먹다 → 먹지 않다, 예쁘다 → 예쁘지 않다.
Động từ/tính từ bất quy tắc:
Bất quy tắc 'ㄹ': Khi thân động từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' trước khi thêm '지 않다'. Ví dụ: 살다 → 살지 않다 (không phải *살지 않다? Thực tế 'ㄹ' không bị bỏ, nhưng trong một số sách có ghi là bỏ? Cần kiểm tra: '살다' thân là '살', thêm '지 않다' → '살지 않다' là đúng. Tuy nhiên, với 'ㄹ' bất quy tắc, khi gặp các đuôi bắt đầu bằng 'ㄴ, ㅂ, ㅅ' thì 'ㄹ' bị rụng. Nhưng '지 않다' bắt đầu bằng 'ㅈ', nên không ảnh hưởng. Vậy '살다' → '살지 않다' là đúng. Nhưng cần lưu ý: 'ㄹ' bất quy tắc chỉ áp dụng với một số đuôi nhất định, không phải tất cả. Với '지 않다', 'ㄹ' được giữ nguyên.
Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' (ví dụ: 덥다, 쉽다) → chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '지 않다'. Ví dụ: 덥다 → 더우지 않다, 쉽다 → 쉬우지 않다.
Bất quy tắc 'ㄷ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' (ví dụ: 듣다, 걷다) → chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' rồi thêm '지 않다'. Ví dụ: 듣다 → 듣지 않다? Thực tế: 듣다 thân là '듣', thêm '지 않다' → '듣지 않다' là đúng, nhưng 'ㄷ' bất quy tắc chỉ xảy ra khi gặp nguyên âm. Vì '지 않다' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅈ', nên 'ㄷ' không biến đổi. Vậy '듣다' → '듣지 않다' là đúng.
Bất quy tắc 'ㅅ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (ví dụ: 짓다, 낫다) → khi gặp nguyên âm, 'ㅅ' bị rụng. Nhưng '지 않다' bắt đầu bằng phụ âm, nên 'ㅅ' được giữ. Ví dụ: 짓다 → 짓지 않다, 낫다 → 낫지 않다.
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (ví dụ: 빨갛다, 파랗다) → khi gặp nguyên âm, 'ㅎ' bị rụng. Nhưng '지 않다' bắt đầu bằng phụ âm, nên 'ㅎ' được giữ. Ví dụ: 빨갛다 → 빨갛지 않다.

Mức độ lịch sự

Không trang trọng (thân mật): '지 않아' (ví dụ: 가지 않아, 먹지 않아)
Trang trọng (kính ngữ): '지 않습니다' (ví dụ: 가지 않습니다, 먹지 않습니다)
Thân mật nhưng lịch sự (kính ngữ không trang trọng): '지 않아요' (ví dụ: 가지 않아요, 먹지 않아요)

Thì quá khứ

Quá khứ: '지 않았다' (ví dụ: 가지 않았다, 먹지 않았다)
Quá khứ trang trọng: '지 않았습니다'
Quá khứ thân mật lịch sự: '지 않았어요'

Sắc thái và hạn chế

'지 않다' có thể được dùng với cả động từ và tính từ.
Không dùng với danh từ; để phủ định danh từ, dùng '이/가 아니다'.
Có thể kết hợp với các trợ từ như '은/는, 도, 만' để nhấn mạnh: '먹지는 않다', '먹지도 않다', '먹지만 않다'.
Trong văn nói hàng ngày, '안 + V/A' phổ biến hơn; '지 않다' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Có thể dùng để trả lời câu hỏi: '네, 가지 않습니다.' (Vâng, tôi không đi.)

Lưu ý về cách dùng với '있다/없다'

'있다' (có) → '있지 않다' (không có) nhưng thường dùng '없다' hơn.
'없다' (không có) → '없지 않다' (có) nhưng hiếm dùng; thường dùng '있다'.

Các dạng câu hỏi

Câu hỏi: '가지 않습니까?', '가지 않아요?', '가지 않니?'
Câu hỏi phủ định thường được dùng để xác nhận hoặc đề nghị lịch sự.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với phủ định ngắn '안': Nhiều học viên cho rằng '안' và '지 않다' hoàn toàn giống nhau. Thực tế, '안' thân mật hơn, '지 않다' trang trọng hơn. Không thể thay thế tùy tiện trong văn viết trang trọng.
- Sai: 저는 안 갑니다. (có thể chấp nhận nhưng không trang trọng bằng)
- Đúng: 저는 가지 않습니다.
2. Quên chia '지 않다' theo thì: '지 않다' phải được chia thì, không để nguyên.
- Sai: 어제 학교에 가지 않다.
- Đúng: 어제 학교에 가지 않았다.
3. Sai với tính từ bất quy tắc 'ㅂ': Không chuyển 'ㅂ' thành '우'.
- Sai: 덥지 않다 (đúng là '더우지 않다')
- Đúng: 더우지 않다
4. Dùng '지 않다' với danh từ: Phủ định danh từ phải dùng '이/가 아니다'.
- Sai: 이것은 책이지 않다.
- Đúng: 이것은 책이 아니다.
5. Nhầm lẫn với '지 못하다': '지 않다' là phủ định đơn giản, '지 못하다' là phủ định khả năng.
- Sai: 저는 한국어를 말하지 않습니다. (nếu muốn nói không thể nói)
- Đúng: 저는 한국어를 말하지 못합니다.
6. Sai trật tự từ với trợ từ: Khi dùng trợ từ như '는, 도, 만' phải đặt sau '지' và trước '않다'.
- Sai: 먹지 않는다도.
- Đúng: 먹지도 않는다.
7. Quên bỏ '다' khi kết hợp: Phải bỏ '다' của động từ/tính từ gốc.
- Sai: 가다지 않다.
- Đúng: 가지 않다.
8. Dùng sai mức độ lịch sự: Trong tình huống trang trọng dùng '지 않습니다', không dùng '지 않아'.
- Sai: 회의에 참석하지 않아. (với cấp trên)
- Đúng: 회의에 참석하지 않습니다.

실용적인 예시

10개의 예문
1

저는 학교에 가지 않습니다.

Tôi không đi học.

2

그 영화는 재미있지 않아요.

Bộ phim đó không thú vị.

3

어제 친구를 만나지 않았어요.

Hôm qua tôi đã không gặp bạn.

4

김치를 먹지 않습니다.

Tôi không ăn kimchi.

5

날씨가 덥지 않아요.

Thời tiết không nóng.

6

저는 커피를 마시지 않아요.

Tôi không uống cà phê.

7

그는 한국어를 공부하지 않았습니다.

Anh ấy đã không học tiếng Hàn.

8

이 책은 비싸지 않아요.

Cuốn sách này không đắt.

9

저는 거기에 가지 않겠습니다.

Tôi sẽ không đi đến đó.

10

그는 밥을 먹지도 않고 잤어요.

Anh ấy thậm chí không ăn cơm mà đã ngủ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

저는 매일 운동을 ____. (하지 않습니다 / 않습니다)

#02객관식

다음 중 '예쁘지 않아요'의 올바른 해석은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 학교에 가지 않아요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ăn cơm.'

#05빈칸 채우기

날씨가 ____. (춥지 않아요 / 안 추워요)

#06객관식

'그 영화를 보지 않았어요'의 올바른 의미는?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 키가 크지 않아요.'

#08빈칸 채우기

저는 커피를 마시____ 않아요. (마시다)

#09빈칸 채우기

그 학생은 학교에 ____ 않아요. (가다)

#10객관식

다음 중 올바른 문장은?

#11객관식

'그 영화를 보지 않았어요.'의 의미는?

#12오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 매일 운동하지 않아요.'

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thích cà phê.'

#14빈칸 채우기

내일은 학교에 ____ 않을 거예요. (가다)

#15빈칸 채우기

저는 커피를 ____ (마시다). (I don't drink coffee.)

#16객관식

Chọn câu đúng: 'Tôi không thích mùa hè.'

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가지 않습니다.' (Tôi không đi học.)

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Em gái tôi không học tiếng Hàn.'

#19빈칸 채우기

그 영화는 ____ (재미있다). (Bộ phim đó không thú vị.)

#20객관식

Chọn câu phủ định dài đúng: 'Họ không đến công viên.'

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_1
안 + V/A (Negation (short form))

Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.

TOPIK_1
못 + V (Cannot (short form))

Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.

TOPIK_1
V/A + (으)면 (Conditional (if))

Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V + (으)면서 (While (simultaneous))

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)