若干
若干 biểu thị một số lượng không xác định ‘một số/bao nhiêu đó’, thiên văn viết và thường đứng trước danh từ hoặc lượng từ. Nó có thể dùng trong câu trần thuật, quy định và câu hỏi văn viết.
공식과 패턴
Cấu trúc này dùng 若干 trực tiếp trước danh từ đếm được hoặc không đếm được để biểu thị một số lượng không xác định, thường gặp trong văn viết trang trọng, học thuật, hành chính. 若干 không đi kèm lượng từ, nhấn mạnh tính không xác định của số lượng.
该政策实施后,若干企业面临转型压力。
[Gāi zhèngcè shíshī hòu, ruògān qǐyè miànlín zhuǎnxíng yālì.]
Sau khi chính sách này được thực thi, một số doanh nghiệp đối mặt với áp lực chuyển đổi.
Khi muốn nhấn mạnh đơn vị đếm hoặc làm rõ phạm vi, 若干 có thể kết hợp với lượng từ (个, 种, 项, 条, v.v.) rồi mới đến danh từ. Cấu trúc này cũng mang phong cách văn viết, thường dùng trong các văn bản quy phạm, báo cáo, luận văn.
委员会提出了若干项改革措施,以应对当前挑战。
[Wěiyuánhuì tíchū le ruògān xiàng gǎigé cuòshī, yǐ yìngduì dāngqián tiǎozhàn.]
Ủy ban đã đề xuất một số biện pháp cải cách để ứng phó với thách thức hiện tại.
Trong văn phong học thuật hoặc pháp lý, 若干 thường đứng đầu cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, theo sau là các động từ như 用于, 在于, 涉及, 包括... để liệt kê hoặc giải thích. Cấu trúc này giúp diễn đạt một cách khách quan, trang trọng.
若干关键因素在于技术更新与市场需求的匹配。
[Ruògān guānjiàn yīnsù zàiyú jìshù gēngxīn yǔ shìchǎng xūqiú de pǐpèi.]
Một số yếu tố then chốt nằm ở sự phù hợp giữa cập nhật công nghệ và nhu cầu thị trường.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
该方案仍有若干问题需要解决。
Phương án này vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết.
若干 biểu thị số lượng không xác định trong văn viết.
报告分为若干个部分。
Báo cáo được chia thành một số phần.
若干个 đứng trước danh từ đếm được 部分.
강화 연습 문제
12개 연습 문제
经过充分讨论,与会专家提出了____建议,旨在完善现有法规。
这份报告指出,____问题亟待解决,否则将影响项目进度。
Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong HSK 7-9:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 根据合同法,当事人应当履行____义务,否则需承担违约责任。
Câu nào sau đây có lỗi ngữ pháp?
在____情况下,当事人可以解除合同。
Chọn câu diễn đạt đúng và trang trọng nhất:
Điền từ thích hợp: 该方案虽然可行,但仍存在____风险,需要进一步评估。
Câu nào sau đây KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp?
Chọn từ thích hợp: 这项政策在____地区取得了显著成效。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我昨天买了若干苹果(hội thoại thân mật)'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 需 / 有 / 解决 / 问题 / 该方 / 要 / 仍 / 若干 / 案
이 레벨의 관련 주제
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.