Ngữ pháp
HSK 7-8-9

爱A不A

의미와 개념

爱A不A biểu thị người nói để mặc đối phương lựa chọn làm hay không làm, thường kèm thái độ bực, thờ ơ hoặc thách thức: ‘thích làm thì làm’. A thường là động từ hoặc tính từ có thể lựa chọn.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
爱+A+不+A

Cấu trúc '爱A不A' dùng để diễn tả thái độ thờ ơ, bực bội hoặc thách thức của người nói, ý chỉ 'thích làm gì thì làm, không quan tâm'. A thường là động từ hoặc tính từ đơn âm tiết, có thể là động từ chỉ hành động (去, 信, 来, 吃...) hoặc tính từ chỉ trạng thái (信, 理, 管...). Cấu trúc này thường đứng độc lập hoặc làm vị ngữ, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự. Trong văn viết, nó xuất hiện để thể hiện thái độ tiêu cực, sự mất kiên nhẫn hoặc sự dửng dưng của người nói đối với hành động của người khác.

적용 예시

你爱信不信,反正我已经把真相告诉你了。

[Nǐ ài xìn bù xìn, fǎnzhèng wǒ yǐjīng bǎ zhēnxiàng gàosù nǐ le.]

Anh tin hay không thì tùy, dù sao tôi đã nói cho anh sự thật rồi.

#02
爱+A+不+A+的

Thêm '的' vào cuối cấu trúc '爱A不A' để nhấn mạnh thái độ thờ ơ, bất cần, thường dùng trong khẩu ngữ. '的' làm cho câu mang sắc thái kết thúc, nhấn mạnh sự việc không cần bàn cãi thêm. Cấu trúc này thường đứng cuối câu hoặc trước một mệnh đề khác để thể hiện sự dửng dưng hoàn toàn.

적용 예시

他爱来不来的,我们不等他了。

[Tā ài lái bù lái de, wǒmen bù děng tā le.]

Anh ta thích đến hay không thì tùy, chúng ta không đợi anh ta nữa.

#03
爱+A+不+A+随你

Cấu trúc mở rộng '爱A不A随你' nhấn mạnh việc để mặc đối phương tự quyết định, kèm theo thái độ không quan tâm hoặc thách thức. '随你' (tùy bạn) làm rõ ý 'tôi không can thiệp'. Cấu trúc này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, thể hiện sự rút lui khỏi việc thuyết phục.

적용 예시

你爱去不去随你,但别后悔。

[Nǐ ài qù bù qù suí nǐ, dàn bié hòuhuǐ.]

Bạn thích đi hay không thì tùy bạn, nhưng đừng hối hận.

핵심 이론 및 설명

爱A不A biểu thị người nói để mặc đối phương lựa chọn làm hay không làm, thường kèm thái độ bực, thờ ơ hoặc thách thức: ‘thích làm thì làm’. A thường là động từ hoặc tính từ có thể lựa chọn.

실용적인 예시

2개의 예문
1

你爱去不去,我不再等了。

Bạn thích đi hay không tùy, tôi không đợi nữa.

Mẫu bộc lộ sự mất kiên nhẫn và rút khỏi việc thuyết phục.

2

他爱信不信,事实不会因此改变。

Anh ta tin hay không tùy, sự thật không vì thế mà thay đổi.

信 được lặp trong khung lựa chọn mang thái độ thờ ơ.

강화 연습 문제

12개 연습 문제

Đã làm: 0/12 câu
#01객관식

你____,反正我已经尽力了。

#02문법 선택

Chọn câu đúng ngữ pháp với '爱A不A':

#03빈칸 채우기

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你爱____不____,我不管了。

#04오류 수정

Câu nào sau đây SAI ngữ pháp?

#05객관식

Anh ta thích đến hay không thì tùy, chúng ta không đợi nữa. Dịch sang tiếng Trung:

#06문법 선택

Chọn câu thể hiện đúng thái độ thờ ơ với cấu trúc '爱A不A':

#07빈칸 채우기

Điền vào chỗ trống: 他爱____不____,我们别管他。

#08오류 수정

Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?

#09객관식

Chọn câu có nghĩa tương đương: 'Anh ta tin hay không tùy, sự thật không thay đổi.'

#10문법 선택

Câu nào sử dụng '爱A不A' để thể hiện sự thách thức?

#11참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: 'Trong email khách hàng: 您爱买不买。'

#12문장 재배열

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 你 / 去 / 去 / 不 / 了 / 等 / 再 / 爱 / 我 / 不

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)