Ngữ pháp
HSK 7-8-9

按理、按说、百般、不由得、趁机、趁早、大肆、断然、公然、火速、截然、竭力、尽情、就近、刻意、拼命、强行、任意、日趋、如期、擅自、私自、特此、瞎、一并、一举、一手、毅然、有意、照常、照例、照样、执意、骤然、逐一、专程

의미와 개념

Nhóm này mô tả căn cứ hợp lý, cơ hội/thời điểm, cường độ, mức công khai, tốc độ, ý chí, sự cho phép, trình tự và cách tiến hành. Nhiều từ hàm chứa đánh giá rõ: 大肆、公然、擅自、瞎 thường tiêu cực; 毅然、竭力、如期 thường tích cực hoặc trung tính; 特此、逐一、一并 mang văn phong hành chính.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
按理/按说+主语+谓语

按理 và 按说 đều có nghĩa là 'theo lẽ thường, theo lý mà nói', dùng để diễn đạt một suy luận dựa trên lẽ thường hoặc quy tắc thông thường. Chúng thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, và thường đi kèm với 应该、该、会、可以 等 từ biểu thị sự suy đoán. Trong văn viết trang trọng, 按理 thường được dùng nhiều hơn, còn 按说 mang tính khẩu ngữ hơn một chút.

적용 예시

按理说,这项政策应当能够有效缓解当前的紧张局势。

[Ànlǐ shuō, zhè xiàng zhèngcè yīngdāng nénggòu yǒuxiào huǎnjiě dāngqián de jǐnzhāng júshì.]

Theo lẽ mà nói, chính sách này đáng lẽ có thể làm dịu đi tình hình căng thẳng hiện nay một cách hiệu quả.

#02
不由得+动词短语

不由得 diễn tả một phản ứng tự nhiên, không thể kiểm soát được trước một tình huống nào đó, thường dịch là 'không khỏi', 'bất giác', 'không thể không'. Nó thường đứng trước động từ chỉ cảm xúc hoặc hành động bộc phát như 笑、哭、想起、感叹、产生 等. Trong văn viết, 不由得 giúp tăng tính biểu cảm và thường xuất hiện trong các đoạn văn miêu tả hoặc tự sự.

적용 예시

听到这个突如其来的消息,他不禁愕然,心中不由得涌起一阵悲凉。

[Tīngdào zhège tūrúqílái de xiāoxi, tā bùjīn è'àn, xīnzhōng bùyóude yǒngqǐ yī zhèn bēiliáng.]

Nghe tin bất ngờ này, ông sững sờ, trong lòng không khỏi dâng lên một nỗi bi thương.

#03
大肆+双音节动词

大肆 là phó từ mang sắc thái tiêu cực, có nghĩa là 'rầm rộ, trắng trợn, không kiêng nể', thường dùng để chỉ những hành vi tiêu cực được tiến hành một cách công khai, quá mức. Nó thường đi với các động từ như 宣传、鼓吹、攻击、掠夺、挥霍 等. Trong văn bản chính luận hoặc báo chí, 大肆 thường xuất hiện để phê phán những hành vi sai trái.

적용 예시

一些不法分子趁机大肆散布虚假信息,严重扰乱了社会秩序。

[Yīxiē bùfǎ fènzǐ chènjī dàsì sànbù xūjiǎ xìnxī, yánzhòng rǎoluànle shèhuì zhìxù.]

Một số phần tử bất hợp pháp nhân cơ hội rầm rộ tung tin giả, gây rối loạn nghiêm trọng trật tự xã hội.

#04
特此+动词短语

特此 là phó từ mang phong cách hành chính, có nghĩa là 'đặc biệt tại đây', dùng để nhấn mạnh một hành vi được thực hiện ngay trong văn bản này. Nó thường đứng trước các động từ như 通知、公告、证明、声明、函告 等, và thường xuất hiện ở cuối câu hoặc trước nội dung thông báo. Trong văn bản pháp quy, công văn, 特此 giúp tăng tính trang trọng và chính thức.

적용 예시

以上事项,请各有关单位遵照执行,特此通知。

[Yǐshàng shìxiàng, qǐng gè yǒuguān dānwèi zūnzhào zhíxíng, tècǐ tōngzhī.]

Những vấn đề trên, đề nghị các đơn vị liên quan tuân thủ thực hiện, đặc biệt thông báo.

핵심 이론 및 설명

Nhóm này mô tả căn cứ hợp lý, cơ hội/thời điểm, cường độ, mức công khai, tốc độ, ý chí, sự cho phép, trình tự và cách tiến hành. Nhiều từ hàm chứa đánh giá rõ: 大肆、公然、擅自、瞎 thường tiêu cực; 毅然、竭力、如期 thường tích cực hoặc trung tính; 特此、逐一、一并 mang văn phong hành chính.

실용적인 예시

4개의 예문
1

工作人员逐一核对材料,并将缺少的文件一并列出。

Nhân viên lần lượt kiểm tra từng tài liệu và gộp liệt kê các giấy tờ còn thiếu.

逐一 nhấn từng mục; 一并 nhấn xử lý chung trong một lần.

2

他未经允许擅自修改数据,公司断然拒绝接受这一结果。

Anh ta tự tiện sửa dữ liệu khi chưa được phép; công ty dứt khoát từ chối chấp nhận kết quả này.

擅自 hàm ý vi phạm quyền hạn; 断然 nêu thái độ dứt khoát.

3

尽管天气骤然变化,工程仍如期完成。

Mặc dù thời tiết đột ngột thay đổi, công trình vẫn hoàn thành đúng hạn.

骤然 nêu biến đổi bất ngờ; 如期 nêu đúng kế hoạch.

4

他专程赶来,竭力劝我们趁早采取行动。

Anh ấy đi riêng một chuyến tới, hết sức khuyên chúng tôi sớm hành động.

专程 nói mục đích chuyến đi; 竭力 nói mức nỗ lực; 趁早 nói thời điểm có lợi.

강화 연습 문제

13개 연습 문제

Đã làm: 0/13 câu
#01객관식

尽管面临重重困难,他____地辞去了稳定的工作,投身于创业大潮。

#02객관식

公司规定,未经批准不得____更改合同条款。

#03객관식

随着经济的发展,环境污染问题____严重,引起了广泛关注。

#04객관식

他____解释,试图说服大家接受他的观点,但最终未能如愿。

#05객관식

会议____九点开始,请大家准时参加。

#06객관식

对于这种公然违反国际法的行为,国际社会必须____予以谴责。

#07객관식

地震发生后,救援人员____赶往灾区,展开救援工作。

#08객관식

他____要求辞职,尽管公司多次挽留。

#09객관식

请将相关材料____提交至人事部门。

#10객관식

他____地工作,最终因过度劳累而病倒。

#11참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我特此来看你。'

#12문장 재배열

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 人员 / 核 / 对 / 缺 / 并将 / 文件 / 材料 / 工作 / 一并 / 逐一 / 列出 / 少 / 的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '我特此来看你。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)