有何X;有什么+动词+头儿;(在)……之余;值此……之际,……
Nhóm cuối gồm câu hỏi văn viết ‘có gì’, câu hỏi tu từ về giá trị/hứng thú, kết cấu ‘ngoài lúc làm việc chính’ và công thức nghi lễ tại một thời điểm đặc biệt.
공식과 패턴
Cấu trúc nghi vấn văn viết, dùng để hỏi một cách trang trọng về sự tồn tại, tính chất hoặc lý do của sự việc. '有何' thường đứng trước danh từ trừu tượng hoặc động từ, tạo sắc thái nhấn mạnh, đôi khi mang tính tu từ. Thường dùng trong văn bản chính luận, pháp lý, hoặc diễn ngôn học thuật.
此举对促进双边关系有何重要意义?
[Cǐ jǔ duì cùjìn shuāngbiān guānxì yǒu hé zhòngyào yìyì?]
Hành động này có ý nghĩa quan trọng gì đối với việc thúc đẩy quan hệ song phương?
Cấu trúc nghi vấn tu từ, dùng để phủ định giá trị hoặc sự hứng thú của một hành động. '头儿' là hậu tố danh từ hóa, kết hợp với '有什么' tạo thành câu hỏi tu từ, ngụ ý 'không có gì đáng để làm'. Thường dùng trong khẩu ngữ nhưng cũng xuất hiện trong văn viết với sắc thái phê phán nhẹ.
这种重复性的工作有什么干头儿?
[Zhè zhǒng chóngfùxìng de gōngzuò yǒu shénme gàntóur?]
Công việc mang tính lặp đi lặp lại này thì có gì đáng làm?
Kết cấu giới từ - danh từ, nghĩa là 'ngoài thời gian dành cho hoạt động chính'. '之余' đứng sau một cụm danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động chính, biểu thị thời gian rảnh rỗi hoặc ngoài lề. Thường dùng trong văn viết trang trọng để liên kết các hoạt động phụ.
在繁忙的工作之余,他坚持学习外语。
[Zài fánmáng de gōngzuò zhīyú, tā jiānchí xuéxí wàiyǔ.]
Ngoài công việc bận rộn, anh ấy kiên trì học ngoại ngữ.
Cấu trúc nghi lễ trang trọng, dùng để mở đầu một phát biểu nhân một dịp đặc biệt. '值此' nghĩa là 'nhân dịp', '之际' nghĩa là 'thời điểm', thường đi kèm với các sự kiện trọng đại. Văn phong rất trang trọng, thường thấy trong diễn văn, thư chúc mừng, văn bản ngoại giao.
值此新春佳节之际,我谨代表公司向全体员工致以节日的问候。
[Zhí cǐ xīnchūn jiājié zhī jì, wǒ jǐn dàibiǎo gōngsī xiàng quántǐ yuángōng zhì yǐ jiérì de wènhòu.]
Nhân dịp Tết Nguyên Đán, tôi xin thay mặt công ty gửi tới toàn thể nhân viên lời chúc mừng năm mới.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
值此公司成立十周年之际,谨向各位同事致以感谢。
Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp.
值此……之际 đặt bối cảnh nghi lễ; 谨、致以 cùng tạo văn phong chính thức.
工作之余培养兴趣,有何不可?
Ngoài giờ làm vun đắp sở thích thì có gì không được?
之余 nêu thời gian phụ; 有何不可 là phản vấn cho rằng hoàn toàn có thể.
只看结果的比赛有什么参与头儿?
Cuộc thi chỉ nhìn kết quả thì có gì đáng tham gia?
有什么V头儿 phản vấn giá trị của hành động.
강화 연습 문제
13개 연습 문제
在学术研讨会上,专家指出:“这项政策对解决社会不平等问题____?”
Điền vào chỗ trống: “____改革开放四十周年____,我们回顾历程,展望未来。”
Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong:
“有什么可抱怨的?” câu này thuộc loại câu hỏi nào?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: “____公司成立二十周年____,我们向所有合作伙伴表示衷心感谢。”
Câu nào dưới đây sử dụng sai cấu trúc '有什么+动词+头儿'?
“有何不可?” có nghĩa gần nhất với:
Điền vào chỗ trống: “____工作____,他积极参加志愿者活动。”
Câu nào dưới đây có ngữ pháp đúng và văn phong trang trọng?
“这种粗制滥造的产品有什么买头儿?” câu này thể hiện thái độ gì?
Câu sau đúng ngữ pháp: '值此我吃饭之际,请联系我。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 成立 / 向 / 谨 / 公司 / 同 / 各 / 年之 / 谢 / 十周 / 际 / 值此 / 以感 / 位 / 事致
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '值此我吃饭之际,请联系我。'
이 레벨의 관련 주제
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.