不知X是/才好;动不动就……;动词+得个……;动词+个X
Các mẫu này lần lượt biểu thị không biết chọn cách nào, xu hướng dễ xảy ra một hành vi, mong đạt kết quả qua hành động và lượng hóa/nhẹ hóa một hành động bằng 个.
공식과 패턴
Cấu trúc dùng để diễn tả sự bối rối, không biết nên chọn cách nào hoặc làm thế nào trong một tình huống cụ thể. X thường là một cụm động từ hoặc tính từ chỉ hành động, thái độ. '是' và '才好' có thể thay thế cho nhau, nhưng '才好' nhấn mạnh hơn vào kết quả mong muốn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn đạt sự lúng túng trước nhiều lựa chọn.
面对突如其来的变故,他一时不知如何应对才是。
[Miàn duì tū rú qí lái de biàn gù, tā yī shí bù zhī rú hé yìng duì cái shì.]
Đối mặt với biến cố bất ngờ, anh ấy nhất thời không biết nên ứng phó thế nào mới phải.
Cấu trúc biểu thị một hành vi, thói quen dễ dàng xảy ra, thường mang ý phê bình hoặc than phiền. Nó nhấn mạnh tần suất cao và tính chất dễ xảy ra của hành động, thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Chủ ngữ thường là người hoặc vật có hành vi lặp đi lặp lại.
他动不动就发脾气,同事们都不愿与他合作。
[Tā dòng bù dòng jiù fā pí qi, tóng shì men dōu bù yuàn yǔ tā hé zuò.]
Anh ta hễ chút là nổi giận, đồng nghiệp đều không muốn hợp tác với anh ta.
Cấu trúc diễn tả mong muốn đạt được một kết quả nào đó thông qua hành động. '得个' theo sau động từ để chỉ kết quả đạt được, thường là kết quả tích cực hoặc như mong đợi. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết, có tính khích lệ hoặc mục tiêu.
只要努力,我们就能争取得个圆满的结果。
[Zhǐ yào nǔ lì, wǒ men jiù néng zhēng qǔ dé gè yuán mǎn de jié guǒ.]
Chỉ cần nỗ lực, chúng ta sẽ có thể giành được một kết quả viên mãn.
Cấu trúc dùng để lượng hóa hoặc nhẹ hóa một hành động, thường mang tính khẩu ngữ. '个' đứng sau động từ và trước một tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ của hành động. Nó thường xuất hiện trong các cụm như '问个明白', '吃个饱', '玩个痛快'.
既然来了,我们就玩个痛快再回去。
[Jì rán lái le, wǒ men jiù wán gè tòng kuài zài huí qù.]
Đã đến rồi, chúng ta hãy chơi cho thỏa thích rồi hẵng về.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
孩子动不动就哭,父母一时不知怎么办才好。
Đứa trẻ hễ chút là khóc, cha mẹ nhất thời không biết làm sao mới ổn.
动不动就 phê bình tần suất; 不知……才好 nêu bối rối.
既然来了,咱们就谈个明白,争取得个双方都满意的结果。
Đã đến rồi thì hãy nói cho rõ, cố đạt một kết quả đôi bên cùng hài lòng.
谈个明白 nhấn kết quả cuộc nói; 得个好结果 nêu kết quả đạt được.
강화 연습 문제
13개 연습 문제
他____,让周围的人都很尴尬。
面对如此复杂的局面,他____。
经过多次谈判,双方____满意的协议。
他____,结果把事情搞砸了。
既然来了,我们就____再走。
他____,让父母操碎了心。
我们一定要____,不能半途而废。
他____,不知道该如何选择。
他____,最终一事无成。
既然问题出现了,我们就____,不要回避。
Câu sau đúng ngữ pháp: '他动不动就经常生气。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 不 / 时 / 母一 / 动 / 么 / 不 / 就 / 好 / 动 / 哭父 / 孩子 / 才 / 知怎 / 办
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他动不动就经常生气。'
이 레벨의 관련 주제
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.