非得……才……;任……也……
非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.
공식과 패턴
Cấu trúc '非得……才……' dùng để nhấn mạnh một điều kiện cần thiết duy nhất hoặc sự ép buộc mạnh mẽ, thường mang sắc thái chủ quan, khẳng định rằng chỉ khi có điều kiện đó thì kết quả mới xảy ra. Trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chính luận, cấu trúc này thường xuất hiện để nhấn mạnh tính tất yếu của một giải pháp, biện pháp. '非得' có thể đi kèm với '不可' ở cuối câu để tăng tính nhấn mạnh, nhưng trong câu phức rút gọn thường lược bỏ. Cần phân biệt với '必须……才……' – '非得' mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn, đôi khi hàm ý không có lựa chọn nào khác.
这项改革非得从根本上调整利益格局,才能取得实质性突破。
[Zhè xiàng gǎigé fēiděi cóng gēnběn shàng tiáozhěng lìyì géjú, cái néng qǔdé shízhìxìng tūpò.]
Cuộc cải cách này nhất thiết phải điều chỉnh cục diện lợi ích từ gốc rễ thì mới có thể đạt được đột phá thực chất.
Cấu trúc '任……也……' (có thể dùng '无论……也……' hoặc '不管……也……' với nghĩa tương tự) diễn tả sự bao quát mọi trường hợp, mọi mức độ, nhưng kết quả hoặc kết luận vẫn không thay đổi. '任' ở đây là giới từ, có nghĩa là 'bất kể, cho dù'. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng, diễn ngôn chính luận hoặc văn học để thể hiện lập trường kiên định, bất chấp mọi tác động bên ngoài. '也' đứng trước động từ hoặc tính từ biểu thị kết quả không đổi. Cần lưu ý '任' không đi với '也' trong câu hỏi, mà chỉ dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.
任国际形势如何风云变幻,中国也始终不渝地走和平发展道路。
[Rèn guójì xíngshì rúhé fēngyún biànhuàn, Zhōngguó yě shǐzhōng bùyú de zǒu hépíng fāzhǎn dàolù.]
Bất kể tình hình quốc tế biến đổi khôn lường thế nào, Trung Quốc vẫn luôn kiên định không đổi đi con đường phát triển hòa bình.
Trong một số ngữ cảnh trang trọng, '非得……才……' có thể được dùng với mệnh đề phức tạp hơn, trong đó '非得' dẫn ra một điều kiện giả định hoặc một hành động cần thiết, và '才' dẫn ra kết quả tất yếu. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn bản pháp quy, nghị luận để khẳng định tính duy nhất của giải pháp. Đôi khi '非得' có thể đứng đầu câu, tạo nhịp điệu nhấn mạnh. Cần phân biệt với '除非……才……' – '除非' mang nghĩa 'trừ khi', còn '非得' nhấn mạnh sự bắt buộc chủ quan.
非得建立健全监督机制,才能有效遏制权力滥用。
[Fēiděi jiànlì jiànquán jiāndū jīzhì, cái néng yǒuxiào èzhì quánlì lànyòng.]
Nhất thiết phải thiết lập và hoàn thiện cơ chế giám sát thì mới có thể ngăn chặn hiệu quả việc lạm dụng quyền lực.
Biến thể phủ định của '任……也……' dùng để nhấn mạnh rằng dù cho bất kỳ đối tượng nào hoặc trong bất kỳ trường hợp nào, kết quả phủ định vẫn không thay đổi. Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự kiên quyết, không lay chuyển trước mọi tác động. Trong văn viết học thuật, nó giúp tăng tính khẳng định và tính logic cho lập luận. '任' có thể đi với '什么', '谁', '哪里', '如何'等 để bao quát mọi khả năng.
任谁也无法否认,教育公平是社会稳定的基石。
[Rèn shéi yě wúfǎ fǒurèn, jiàoyù gōngpíng shì shèhuì wěndìng de jīshí.]
Bất kể ai cũng không thể phủ nhận, công bằng giáo dục là nền tảng của ổn định xã hội.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
这个问题非得双方坐下来谈,才有可能解决。
Vấn đề này nhất thiết hai bên phải ngồi lại nói chuyện thì mới có thể giải quyết.
非得 xác lập điều kiện cần mạnh; 才 dẫn kết quả.
任外界怎么评价,他也坚持自己的选择。
Bất kể bên ngoài đánh giá thế nào, anh ấy vẫn kiên trì lựa chọn của mình.
任 bao quát mọi đánh giá; 也 báo kết luận không đổi.
강화 연습 문제
13개 연습 문제
在全球化背景下,各国____加强合作,____能有效应对气候变化带来的挑战。
____遇到多大的困难,他____没有放弃过自己的理想。
这项政策____经过充分论证,____能避免出现重大失误。
下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?
____前方道路多么崎岖,我们____要勇往直前。
这个问题____由专家团队集体攻关,____可能找到突破口。
____谁都无法改变历史的事实,____我们应该以史为鉴。
下列句子中,哪一句没有语法错误?
这项工程____采用最先进的技术,____能确保质量达到国际标准。
____敌人如何威逼利诱,他____没有泄露半点机密。
Câu sau đúng ngữ pháp: '非得努力就成功。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 非 / 来 / 下 / 问题 / 有 / 谈 / 双方 / 解决 / 得 / 坐 / 这个 / 能 / 才 / 可
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '非得努力就成功。'
이 레벨의 관련 주제
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.