Ngữ pháp
HSK 7-8-9

人次

의미와 개념

人次 kết hợp đơn vị người và lượt để thống kê tổng số lần tham gia/sử dụng của con người. Cùng một người xuất hiện nhiều lần được tính thành nhiều 人次, nên khác 人 là số cá nhân duy nhất.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Số từ+人次+Động từ (thống kê)

Cấu trúc dùng để thống kê tổng số lượt người tham gia, sử dụng dịch vụ hoặc thực hiện hành động. 人次 là lượng từ phức hợp, kết hợp giữa 人 (người) và 次 (lần), nhấn mạnh số lượt tích lũy, không phải số cá nhân duy nhất. Thường xuất hiện trong văn bản báo cáo, thống kê, tin tức, văn phong trang trọng.

적용 예시

据统计,本次展览累计参观人数达十万人次。

[Jù tǒngjì, běn cì zhǎnlǎn lěijì cānguān rénshù dá shí wàn réncì.]

Theo thống kê, triển lãm lần này có tổng số lượt người tham quan tích lũy đạt 10 vạn lượt người.

#02
Mỗi+Đơn vị thời gian+人次 (tần suất)

Cấu trúc diễn tả số lượt người trung bình trong một đơn vị thời gian (ngày, tháng, năm...). Thường dùng trong báo cáo hiệu suất, kế hoạch phát triển, đánh giá dịch vụ. 人次 đóng vai trò trung tâm, kết hợp với các từ chỉ tần suất như 日均, 年均, 每月.

적용 예시

该图书馆日均接待读者约两千人次。

[Gāi túshūguǎn rìjūn jiēdài dúzhě yuē liǎng qiān réncì.]

Thư viện này trung bình mỗi ngày tiếp đón khoảng hai nghìn lượt độc giả.

#03
人次+用于/投入+Danh từ (mục đích)

Cấu trúc nêu rõ số lượt người được huy động hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể. Thường gặp trong văn bản hành chính, quản lý nhân sự, báo cáo dự án. 人次 ở đây nhấn mạnh nguồn lực con người đã đầu tư.

적용 예시

该项目累计投入五万人次用于社区服务。

[Gāi xiàngmù lěijì tóurù wǔ wàn réncì yòngyú shèqū fúwù.]

Dự án này đã huy động tổng cộng 5 vạn lượt người để phục vụ cộng đồng.

#04
人次+比+人次+增长/下降 (so sánh)

Cấu trúc so sánh mức độ thay đổi về số lượt người giữa hai thời điểm hoặc hai đối tượng. Thường dùng trong phân tích kinh tế, xã hội, báo cáo xu hướng. Cần chú ý đơn vị tính và mốc thời gian.

적용 예시

今年上半年游客量达到三百万人次,比去年同期增长百分之十五。

[Jīnnián shàngbànnián yóukè liàng dádào sān bǎi wàn réncì, bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng bǎifēnzhī shíwǔ.]

Lượng khách du lịch nửa đầu năm nay đạt 3 triệu lượt người, tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.

핵심 이론 및 설명

人次 kết hợp đơn vị người và lượt để thống kê tổng số lần tham gia/sử dụng của con người. Cùng một người xuất hiện nhiều lần được tính thành nhiều 人次, nên khác 人 là số cá nhân duy nhất.

실용적인 예시

2개의 예문
1

本次活动共吸引了三千人次参加。

Hoạt động lần này thu hút tổng cộng 3.000 lượt người tham gia.

人次 đếm lượt tham gia, không khẳng định có 3.000 cá nhân khác nhau.

2

博物馆日均接待游客约五百人次。

Bảo tàng tiếp đón trung bình khoảng 500 lượt khách mỗi ngày.

人次 phù hợp số liệu thống kê tần suất phục vụ.

강화 연습 문제

12개 연습 문제

Đã làm: 0/12 câu
#01객관식

根据最新统计,国庆期间全国铁路发送旅客约一亿____。

#02문법 선택

下列句子中,哪一句使用“人次”最为恰当?

#03빈칸 채우기

上海迪士尼乐园开园第一年接待游客超过一千一百万____。

#04오류 수정

下列句子中,哪一句存在语法错误?

#05객관식

随着旅游业的复苏,今年上半年我市接待入境游客同比增加了二十万____。

#06문법 선택

以下哪个选项中的“人次”使用正确?

#07빈칸 채우기

根据文化和旅游部数据,2023年国内旅游总____达到48.91亿。

#08오류 수정

下列句子中,哪一句没有语法错误?

#09객관식

该市去年全年空气质量优良天数达到300天,累计吸引游客超过两千万____。

#10문법 선택

下列选项中,哪一项的“人次”使用不符合汉语规范?

#11참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '共有三千个人次'

#12문장 재배열

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 了 / 活动 / 本次 / 三千 / 共吸 / 人次 / 引 / 参加

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)