……,以便……
以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục đích hoặc điều kiện thuận lợi muốn tạo ra ở vế sau: ‘để/nhằm tiện cho’. Nó trang trọng hơn 好、为了 và thường gặp trong hướng dẫn, kế hoạch, văn bản công việc.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: A là hành động/biện pháp, B là mục đích hoặc điều kiện thuận lợi mà A tạo ra. Nghĩa là 'để/nhằm tiện cho'. Trang trọng hơn 好、为了, thường dùng trong văn viết, hướng dẫn, kế hoạch.
公司定期组织培训,以便员工掌握最新的行业知识。
[Gōngsī dìngqī zǔzhī péixùn, yǐbiàn yuángōng zhǎngwò zuìxīn de hángyè zhīshi.]
Công ty định kỳ tổ chức đào tạo để nhân viên nắm bắt kiến thức ngành mới nhất.
Nhấn mạnh hành động A (thường có 先 hoặc 请) được thực hiện trước, tạo điều kiện cho chủ ngữ ở vế sau thực hiện B. Nghĩa là 'hãy/trước tiên làm A để (ai đó) có thể B'.
请提前预约,以便我们为您安排合适的咨询时间。
[Qǐng tíqián yùyuē, yǐbiàn wǒmen wèi nín ānpái héshì de zīxún shíjiān.]
Vui lòng đặt hẹn trước để chúng tôi sắp xếp thời gian tư vấn phù hợp cho bạn.
Cấu trúc nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp cụ thể nhằm đạt được mục đích hoặc tạo điều kiện thuận lợi được nêu sau 以便. Nghĩa là 'thực hiện biện pháp để/nhằm...'.
政府采取了一系列措施,以便改善城市交通拥堵问题。
[Zhèngfǔ cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī, yǐbiàn gǎishàn chéngshì jiāotōng yōngdǔ wèntí.]
Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để cải thiện vấn đề tắc nghẽn giao thông đô thị.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
请提前提交材料,以便工作人员及时审核。
Vui lòng nộp tài liệu trước để nhân viên có thể xét duyệt kịp thời.
Nộp trước tạo điều kiện thuận lợi cho việc xét duyệt.
我们把数据分类整理,以便以后查找。
Chúng tôi phân loại và sắp xếp dữ liệu để sau này tiện tra cứu.
以便 dẫn mục đích thực dụng của biện pháp phía trước.
강화 연습 문제
7개 연습 문제
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 请提前提交材料,以____工作人员及时审核。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 我们把数据分类整____,以便以后查找。
Nhận định sau đúng hay sai: "Vế sau 以便 thường là hành động có thể thực hiện thuận lợi nhờ vế trước, không phải nguyên nhân đã xảy ra."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 人员及时 / 审核 / 请提前提 / 以便工作 / 交材料,
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '以便下雨,我们带了伞。'
이 레벨의 관련 주제
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.