恰好、倒是、干脆、明明、总算
Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.
공식과 패턴
Biểu thị sự trùng khớp chính xác về số lượng, thời gian hoặc địa điểm, thường mang tính ngẫu nhiên hoặc vừa đủ.
我到达车站时,恰好是下午三点。
[Wǒ dàodá chēzhàn shí, qiàhǎo shì xiàwǔ sān diǎn.]
Khi tôi đến nhà ga, đúng lúc là ba giờ chiều.
Dùng để đối chiếu nhẹ nhàng, thường thể hiện sự tương phản với điều đã nói trước đó, có thể mang ý khen hoặc chê.
他平时不爱说话,倒是挺会安慰人的。
[Tā píngshí bù ài shuōhuà, dàoshì tǐng huì ānwèi rén de.]
Anh ấy bình thường ít nói, nhưng lại khá biết an ủi người khác.
Diễn tả quyết định dứt khoát, thường đưa ra lựa chọn thay thế sau khi cân nhắc, mang sắc thái mạnh mẽ.
既然大家都不想去,我们干脆取消活动算了。
[Jìrán dàjiā dōu bù xiǎng qù, wǒmen gāncuì qǔxiāo huódòng suàn le.]
Vì mọi người đều không muốn đi, chúng ta cứ hủy hoạt động luôn đi.
Nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên nhưng lại có kết quả trái ngược, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất mãn.
他明明知道答案,却故意说不知道。
[Tā míngmíng zhīdào dá'àn, què gùyì shuō bù zhīdào.]
Anh ấy rõ ràng biết câu trả lời, nhưng lại cố tình nói không biết.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
我带的钱恰好够买两张票。
Số tiền tôi mang vừa đúng đủ mua hai vé.
恰好 nêu lượng tiền khớp chính xác.
他明明很想参加,倒是一直不肯开口,我们干脆替他报名吧。
Rõ ràng anh ấy rất muốn tham gia nhưng lại mãi không chịu nói; hay là chúng ta cứ đăng ký thay anh ấy đi.
明明 nêu điều hiển nhiên; 倒是 tạo đối chiếu; 干脆 đề xuất lựa chọn dứt khoát.
강화 연습 문제
10개 연습 문제
昨天我出门时,____遇到了老朋友。
Choose the correct adverb to complete the sentence: 他看起来很严肃,____他非常幽默。
他迟到了,______是他的错。
下面哪个句子中'倒是'用得正确?
他____知道这件事的严重性,却始终不肯向相关部门如实反映,实在令人匪夷所思。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 干脆 你 直接 说 吧 什么 想
Identify the error in the sentence: 他来了明明,但是我不知道。
将下列词语排列成正确的句子:干脆 / 他 / 说 / 了 / 直接 / 就
找出句子中的错误:'恰好昨天我去了北京,我倒是看到了故宫。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '他明明可能不知道。'
이 레벨의 관련 주제
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.