Ngữ pháp
HSK 6

啦、嘛

의미와 개념

啦 thường là sự hòa âm của 了 và 啊, báo thay đổi tình huống, thúc giục hoặc làm câu sống động. 嘛 trình bày điều người nói xem là hiển nhiên, đưa lý do hoặc làm mềm lời nhắc/biện hộ. Cả hai phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
好啦,……啦!

啦 là sự hòa âm của 了 và 啊, dùng để báo hiệu tình huống đã thay đổi hoặc hoàn tất, đồng thời làm câu nói sinh động, thân mật hơn.

적용 예시

好啦,问题已经解决啦!

[Hǎo la, wèntí yǐjīng jiějué la!]

Được rồi, vấn đề đã giải quyết xong rồi!

#02
……嘛,……

嘛 dùng để trình bày một điều mà người nói cho là hiển nhiên, thường đứng sau mệnh đề nêu lý do để giải thích hoặc an ủi, làm mềm lời nói.

적용 예시

第一次失败很正常嘛,别灰心。

[Dì yī cì shībài hěn zhèngcháng ma, bié huīxīn.]

Lần đầu thất bại là chuyện bình thường mà, đừng nản.

#03
……嘛,……

嘛 cũng có thể dùng để nhắc nhở hoặc biện hộ một cách nhẹ nhàng, với hàm ý 'đương nhiên là như vậy'.

적용 예시

你是哥哥嘛,应该让着弟弟。

[Nǐ shì gēge ma, yīnggāi ràngzhe dìdi.]

Anh là anh trai mà, nên nhường em trai chứ.

#04
……啦!

啦 đứng cuối câu để thúc giục, đề nghị hoặc nhấn mạnh một trạng thái mới, thường dùng trong khẩu ngữ thân mật.

적용 예시

快点走啦,要迟到了!

[Kuàidiǎn zǒu la, yào chídào le!]

Đi nhanh lên đi, sắp muộn rồi!

핵심 이론 및 설명

啦 thường là sự hòa âm của 了 và 啊, báo thay đổi tình huống, thúc giục hoặc làm câu sống động. 嘛 trình bày điều người nói xem là hiển nhiên, đưa lý do hoặc làm mềm lời nhắc/biện hộ. Cả hai phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu.

실용적인 예시

2개의 예문
1

好啦,问题已经解决啦!

Được rồi, vấn đề đã giải quyết xong rồi!

啦 làm dịu lời chuyển và nhấn trạng thái mới đã hoàn tất.

2

第一次失败很正常嘛,别灰心。

Lần đầu thất bại là chuyện bình thường mà, đừng nản.

嘛 coi mệnh đề trước là lý do hiển nhiên để an ủi.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

明天是周末,我们可以去玩____。

#02객관식

以下哪个句子正确使用了‘嘛’?

#03빈칸 채우기

明天就要考试了,你准备得怎么样?——我已经复习得很好了,没问题____。

#04객관식

选择正确的句子-final particle填空:这件事你不知道____?

#05빈칸 채우기

此事实属无奈,你也无需多虑____。

#06문장 재배열

将词语重新排列成正确的句子:嘛 / 这个 / 很 / 容易 / 做

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

以下句子中,哪个有语法错误?

#08문장 재배열

请将以下词语排列成正确的句子:知道 / 你 / 嘛 / 这件事 / 应该

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

找出句子中的错误:他昨天已经来啦学校。

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: 'Theo báo cáo chính thức: 项目完成啦。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 6
超—、多—、反—、无—、亚—、准—

Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

HSK 6
—化、—式、—型、—性

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.

HSK 6
人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK 6
串、滴、枝、扇、卷

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)