一再、再三
Cả hai đều chỉ hành động lặp nhiều lần. 一再 nhấn sự việc cứ tái diễn, thường mang phàn nàn hoặc cảnh báo; 再三 nhấn chủ thể chủ động làm đi làm lại sau cân nhắc, thường đi với 提醒、考虑、请求、保证.
공식과 패턴
再三 nhấn mạnh chủ thể chủ động lặp đi lặp lại một hành động (thường là lời nói hoặc suy nghĩ) sau khi đã cân nhắc, thường đi với các động từ như 提醒, 考虑, 请求, 保证, 强调.
我再三考虑后,决定放弃这次机会。
[Wǒ zàisān kǎolǜ hòu, juédìng fàngqì zhè cì jīhuì.]
Sau khi cân nhắc đi cân nhắc lại, tôi quyết định từ bỏ cơ hội lần này.
一再 nhấn mạnh sự việc cứ tái diễn nhiều lần, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc cảnh báo về một hành động không mong muốn.
他因一再违反公司规定而被解雇。
[Tā yīn yīzài wéifǎn gōngsī guīdìng ér bèi jiěgù.]
Anh ta bị sa thải vì liên tục vi phạm quy định của công ty.
Cấu trúc kết hợp cả 再三 và 一再 để so sánh: 再三 chỉ hành động chủ động lặp lại của một bên, còn 一再 chỉ sự việc tái diễn đáng phàn nàn của bên kia.
我再三请求他帮忙,可他却一再推脱。
[Wǒ zàisān qǐngqiú tā bāngmáng, kě tā què yīzài tuītuō.]
Tôi đã nhiều lần yêu cầu anh ấy giúp đỡ, nhưng anh ấy lại hết lần này đến lần khác thoái thác.
一再 có thể bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là hành động tiêu cực hoặc gây khó chịu.
他一再的迟到让经理非常生气。
[Tā yīzài de chídào ràng jīnglǐ fēicháng shēngqì.]
Việc anh ta cứ đến muộn hết lần này đến lần khác khiến giám đốc vô cùng tức giận.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
老师再三提醒,他却一再犯同样的错误。
Giáo viên nhắc đi nhắc lại, vậy mà cậu ấy cứ phạm cùng một lỗi hết lần này đến lần khác.
再三 là hành động nhắc có chủ ý; 一再 là lỗi tái diễn đáng phàn nàn.
강화 연습 문제
10개 연습 문제
他____强调了安全的重要性。
Chọn trạng từ đúng để hoàn thành câu: 老师____提醒我们要认真复习。
经理____强调项目截止日期的重要性。
Chọn câu đúng sử dụng phó từ tần suất '一再' hoặc '再三':
在多次沟通未果后,他____决定亲自前往处理此事。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 安全 / 一再 / 他 / 了 / 强调 / 的 / 重要性
Tìm lỗi trong câu: 他再三地犯了同样的错误。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 再三 / 他 / 警告 / 我 / 不要 / 迟到
Tìm lỗi trong câu sau: 他一再地再三道歉。
Câu sau đúng ngữ pháp: '这件事只发生了一次,却一再引起事故。'
이 레벨의 관련 주제
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.