……,为的是……
为的是 đứng đầu vế sau để giải thích mục đích thật sự của hành động trước, nghĩa ‘mục đích là/để mà’. So với 为了 đặt trước mục đích, 为的是 thường dùng sau khi đã nêu hành động và có sắc thái giải thích, nhấn mạnh.
공식과 패턴
Cấu trúc này dùng để nêu mục đích thật sự của hành động hoặc biện pháp đã được đề cập trước đó; 为的是 đứng đầu vế sau, có nghĩa 'mục đích là/để mà', thường mang sắc thái giải thích, nhấn mạnh.
我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。
[Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūfā, wèide shì bìkāi jiāotōng gāofēng.]
Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do thật sự đằng sau một hành động; 之所以 nhấn mạnh nguyên nhân, còn 为的是 ở vế sau nêu rõ mục đích, thường dịch là 'sở dĩ... là để...'.
他之所以每天练习口语,为的是能通过HSK五级考试。
[Tā zhīsuǒyǐ měitiān liànxí kǒuyǔ, wèide shì néng tōngguò HSK wǔ jí kǎoshì.]
Anh ấy sở dĩ luyện nói mỗi ngày là để có thể thi đỗ HSK cấp 5.
Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích chính yếu của hành động; 主要为的是 nghĩa là 'chủ yếu là để', thường dùng khi muốn làm rõ động cơ quan trọng nhất.
公司改进售后服务,主要为的是提高顾客满意度。
[Gōngsī gǎijìn shòuhòu fúwù, zhǔyào wèide shì tígāo gùkè mǎnyìdù.]
Công ty cải tiến dịch vụ sau bán hàng, chủ yếu là để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。
Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.
为的是 giải thích mục đích của 提前出发.
他严格要求学生,为的是让他们养成好习惯。
Anh ấy yêu cầu học sinh nghiêm khắc nhằm giúp họ hình thành thói quen tốt.
Vế sau nêu động cơ/mục đích tích cực của hành động trước.
강화 연습 문제
7개 연습 문제
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我们提前一个小时出发____为的是避开交通高峰。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他严格要求学生,为的____让他们养成好习惯。
Nhận định sau đúng hay sai: "为了 + mục đích thường đứng trước hành động; 行动,为的是 + mục đích đặt lời giải thích sau."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 个小时出发 / ,为的是避 / 开交通高峰 / 我们提前一
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他生病了,为的是没来上课。'
이 레벨의 관련 주제
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.