或是……,或是……
或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.
공식과 패턴
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai hoặc nhiều phương án, khả năng ngang hàng trong câu trần thuật, tương đương với 或者……或者…… nhưng mang sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn.
周末我或是在家看书,或是去公园散步。
[Zhōumò wǒ huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán sànbù.]
Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.
Cấu trúc này dùng để nêu hai hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra xen kẽ hoặc lựa chọn, thường diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng không chắc chắn.
他没来,或是忘了时间,或是临时有事。
[Tā méi lái, huòshì wàng le shíjiān, huòshì línshí yǒu shì.]
Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
周末我或是在家看书,或是去公园散步。
Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.
Hai hoạt động là phương án ngang hàng.
他没来,或是忘了时间,或是临时有事。
Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.
或是……或是…… nêu hai nguyên nhân suy đoán.
강화 연습 문제
7개 연습 문제
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 周末我或是在家看书____或是去公园散步。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他没来,或是忘了时____,或是临时有事。
Nhận định sau đúng hay sai: "Câu hỏi 你喝茶还是咖啡? tự nhiên hơn dùng 或是 khi yêu cầu trả lời chọn một."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 去公园散 / 是在家看 / 周末我或 / 步 / 书,或是
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '你或是坐车或是走路?'
이 레벨의 관련 주제
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.