尽量、亲自
尽量 biểu thị cố gắng đạt mức tối đa trong giới hạn điều kiện; 亲自 nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện, không nhờ hoặc thông qua người khác.
公式とパターン
尽量 là phó từ phương thức, biểu thị cố gắng đạt mức tối đa trong giới hạn điều kiện; thường đứng trước động từ để nhấn mạnh nỗ lực.
我会尽量按时完成任务。
[Wǒ huì jǐnliàng ànshí wánchéng rènwu.]
Tôi sẽ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Cấu trúc 尽量 kết hợp với 少 hoặc 多 để điều chỉnh mức độ hành động, nghĩa là cố gắng làm ít hơn hoặc nhiều hơn trong khả năng.
为了健康,你应该尽量少吃油腻的食物。
[Wèile jiànkāng, nǐ yīnggāi jǐnliàng shǎo chī yóunì de shíwù.]
Để khỏe mạnh, bạn nên cố gắng ăn ít đồ ăn dầu mỡ.
亲自 là phó từ phương thức, nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện hành động, không nhờ hoặc thông qua người khác.
经理亲自接待了这位重要客户。
[Jīnglǐ qīnzì jiēdài le zhè wèi zhòngyào kèhù.]
Giám đốc đích thân tiếp đón vị khách hàng quan trọng này.
Kết hợp 亲自 và 尽量 trong cùng câu để nhấn mạnh vừa tự mình thực hiện vừa cố gắng hết sức trong điều kiện cho phép.
他亲自去现场调查,并尽量收集更多证据。
[Tā qīnzì qù xiànchǎng diàochá, bìng jǐnliàng shōují gèng duō zhèngjù.]
Anh ấy đích thân đến hiện trường điều tra và cố gắng thu thập thêm nhiều bằng chứng.
核心理論と解説
実践的な例
这件事很重要,我会亲自处理,并尽量今天完成。
Việc này rất quan trọng, tôi sẽ đích thân xử lý và cố gắng hoàn thành trong hôm nay.
亲自 nhấn người làm; 尽量 nhấn nỗ lực trong giới hạn thời gian.
为了保护环境,请大家尽量少使用塑料袋。
Để bảo vệ môi trường, mọi người hãy cố gắng dùng ít túi nhựa nhất có thể.
尽量少 dùng để giảm hành động đến mức có thể.
定着練習
10 練習問題
请在空格处填入最合适的词:开会的时候,请大家____不要打断别人发言。____
请选择最合适的词填空:经理说他会____参加签约仪式。____
这件工程关系重大,项目经理要求各组成员在开标当天____到场,负责记录和验收工作。
下面哪一句话最自然、正确地使用了“尽量”?
为保证会议效果,请各位嘉宾在发言前____阅读材料,并____在会前准时到场。
把下列词语按正确顺序排列组成通顺句子(句中已有空白 ____ 表示开始):____ 请您 / 在周五之前 / 把材料 / 寄到我们公司 / 尽量
下面句子有错误,请选择改正句子,并在句中 ____ 标出问题:____ 他____亲自来参加会议。
将下列片段按正确顺序排列,组成一句书面语完整句子(用空格连接):"为了|提高|会议效率,|请|大家|尽量|准时|到达。"
下列正式书面句子中有语病,请指出并改正:"总裁亲自尽量参加了所有重要谈判。"
Câu sau đúng ngữ pháp: '我尽量一定完成。'
このレベルの関連トピック
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.