Ngữ pháp
HSK 5

—头

意味と概念

头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.

公式とパターン

2個のパターン
#01
gốc từ+

Hậu tố 头 gắn sau một số gốc từ để tạo thành danh từ chỉ sự vật cụ thể; 头 thường đọc nhẹ và cả từ cần học như một đơn vị từ vựng.

応用例

桌子上放着一块石头。

[Zhuōzi shàng fàngzhe yí kuài shítou.]

Trên bàn có đặt một hòn đá.

#02
phương vị/gốc chỉ phạm vi+

头 kết hợp với từ chỉ phương vị hoặc phạm vi để tạo danh từ phương vị, biểu thị vị trí hoặc phạm vi như 里头, 外头, 前头, 后头.

応用例

箱子里头放着几件旧衣服。

[Xiāngzi lǐtou fàngzhe jǐ jiàn jiù yīfu.]

Bên trong chiếc thùng có đặt mấy bộ quần áo cũ.

核心理論と解説

头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.

実践的な例

2件の例文
1

箱子里头放着几块石头。

Bên trong chiếc thùng có đặt mấy hòn đá.

里头 là danh từ phương vị; 石头 là danh từ có hậu tố 头.

2

这个办法让大家尝到了甜头。

Cách này khiến mọi người nếm được lợi ích.

甜头 chỉ lợi ích/cái hay nhận được, không phải nghĩa đen ‘đầu ngọt’.

定着練習

7 練習問題

Đã làm: 0/7 câu
#01多肢選択式

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 箱子里____放着几块石头。

#02空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这个办法让大家尝到了甜____

#03正誤問題

Nhận định sau đúng hay sai: "Không thể thêm —头 tùy ý sau mọi danh từ hoặc tính từ; nhiều tổ hợp đã cố định."

#04文法選択

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05マッチング問題(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06文の並べ替え

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 里头 / 石头 / 几块 / 放着 / 箱子

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '漂亮头(muốn tạo danh từ ‘vẻ đẹp’)'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 5
彼此、如此、本

彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.

HSK 5
册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.

HSK 5

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

HSK 5
过于、相当、较、可、格外、极其

Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)