没有……就没有……;不……不……;再……也……
Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.
公式とパターン
Cấu trúc nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, nếu không có A thì không thể có B; thường dùng để khẳng định tầm quan trọng của A.
没有老师的指导,就没有我今天的成绩。
[Méiyǒu lǎoshī de zhǐdǎo, jiù méiyǒu wǒ jīntiān de chéngjì.]
Không có sự hướng dẫn của thầy cô, thì không có thành tích ngày hôm nay của tôi.
Cấu trúc diễn tả nếu không làm A thì sẽ không đạt được kết quả B, nhấn mạnh điều kiện phủ định cần thiết để có kết quả.
这个问题不认真思考,就不能找到解决办法。
[Zhège wèntí bù rènzhēn sīkǎo, jiù bù néng zhǎodào jiějué bànfǎ.]
Vấn đề này nếu không suy nghĩ nghiêm túc, thì không thể tìm ra cách giải quyết.
Cấu trúc nhượng bộ, diễn tả dù mức độ của Adj/V có tăng đến đâu thì kết quả vẫn không thay đổi; thường dịch là 'dù... đến đâu, cũng...'.
再忙,也要抽出时间锻炼身体。
[Zài máng, yě yào chōuchū shíjiān duànliàn shēntǐ.]
Dù bận đến đâu, cũng phải dành thời gian rèn luyện sức khỏe.
核心理論と解説
実践的な例
没有长期的练习,就没有稳定的进步。
Không có luyện tập lâu dài thì không có tiến bộ ổn định.
Mẫu nhấn luyện tập là điều kiện nền tảng.
这些资料不调查不清楚。
Những tài liệu này không điều tra thì không rõ được.
Vế đầu là điều kiện phủ định; vế sau là kết quả phủ định.
困难再大,我们也要想办法克服。
Khó khăn dù lớn đến đâu, chúng ta vẫn phải tìm cách vượt qua.
再大 biểu thị mức giả định cực cao; 也 nêu quyết định không đổi.
定着練習
7 練習問題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 没有长期的练习,____没有稳定的进步。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这些资料不____查不清楚。
Nhận định sau đúng hay sai: "没有A就没有B khẳng định quan hệ điều kiện mạnh; không dùng nếu A chỉ là một trong nhiều yếu tố phụ."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 就没有稳 / 定的进步 / 的练习, / 没有长期
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '困难又大,也要坚持(muốn nói dù khó đến đâu)'
このレベルの関連トピック
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.