Ngữ pháp
HSK 4

重新、往往、偶尔、再次、老

意味と概念

Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.

公式とパターン

4個のパターン
#01
重新+Động từ

Diễn tả làm lại một hành động từ đầu hoặc theo cách khác, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khởi động lại.

応用例

这个计划有问题,我们需要重新讨论。

[Zhège jìhuà yǒu wèntí, wǒmen xūyào chóngxīn tǎolùn.]

Kế hoạch này có vấn đề, chúng ta cần thảo luận lại.

#02
往往+Động từ / Tính từ

Diễn tả một quy luật hoặc xu hướng thường xảy ra trong một điều kiện nhất định, thường mang tính khách quan.

応用例

周末的时候,商场里往往人很多。

[Zhōumò de shíhou, shāngchǎng lǐ wǎngwǎng rén hěn duō.]

Vào cuối tuần, trong trung tâm thương mại thường có rất nhiều người.

#03
偶尔+Động từ

Diễn tả một hành động xảy ra với tần suất thấp, không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra.

応用例

他平时很忙,偶尔才和朋友一起吃饭。

[Tā píngshí hěn máng, ǒu'ěr cái hé péngyou yìqǐ chīfàn.]

Anh ấy bình thường rất bận, thỉnh thoảng mới cùng bạn bè ăn cơm.

#04
再次+Động từ

Diễn tả một hành động được lặp lại thêm một lần nữa, nhấn mạnh sự tái diễn đơn thuần.

応用例

他再次获得了比赛的第一名。

[Tā zàicì huòdé le bǐsài de dì-yī míng.]

Anh ấy một lần nữa giành được giải nhất trong cuộc thi.

核心理論と解説

Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.

実践的な例

2件の例文
1

他老犯同样的错误,只好重新做一次。

Anh ấy cứ mắc cùng một lỗi nên đành làm lại một lần.

老 mang sắc thái phàn nàn; 重新 nhấn làm lại.

2

旅游旺季这里往往很忙,偶尔还会找不到房间。

Mùa du lịch ở đây thường rất bận, thỉnh thoảng còn không tìm được phòng.

往往 nêu xu hướng thường gặp; 偶尔 nêu trường hợp tần suất thấp.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01多肢選択式

他____去那个公园散步,因为离他家很近。

#02空欄補充

我不太喜欢吃辣的,____吃一次。

#03多肢選択式

这个字你写错了,请____写一遍。

#04空欄補充

这道题太难了,你最好____考虑一下再回答。

#05多肢選択式

他下班后____去健身房锻炼身体,风雨无阻。

#06誤り訂正

他老忘记带钥匙,往往昨天又忘带了。

#07文の並べ替え

再次 / 机会 / 我 / 希望 / 来 / 这里。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08誤り訂正

他偶尔地去看电影,大概一个月去一次。

#09文の並べ替え

再次 / 我 / 强调 / 这件 / 事情 / 要

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '我明天往往去图书馆。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)