Ngữ pháp
HSK 4

打、袋、棵、台、幅

意味と概念

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

公式とパターン

2個のパターン
#01
số từ+lượng từ+danh từ

Cấu trúc cơ bản để đếm danh từ với lượng từ chuyên dụng, trong đó lượng từ phải phù hợp với đặc điểm của danh từ (đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị, tác phẩm...).

応用例

公司新买了十台电脑。

[Gōngsī xīn mǎi le shí tái diànnǎo.]

Công ty mới mua mười máy tính.

#02
这/那/哪+lượng từ+danh từ

Cấu trúc dùng để chỉ định hoặc hỏi về một danh từ cụ thể, với lượng từ đứng sau từ chỉ định và trước danh từ.

応用例

墙上挂着一幅很有名的画。

[Qiáng shàng guà zhe yī fú hěn yǒumíng de huà.]

Trên tường treo một bức tranh rất nổi tiếng.

核心理論と解説

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

実践的な例

2件の例文
1

公司新买了十台电脑。

Công ty mới mua mười máy tính.

台 dùng cho thiết bị/máy móc.

2

墙上挂着一幅很有名的画。

Trên tường treo một bức tranh rất nổi tiếng.

幅 đếm tác phẩm có bề mặt phẳng.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01多肢選択式

我昨天买了一____电脑。

#02空欄補充

桌子上有一____水。

#03多肢選択式

墙上挂着一____画。

#04多肢選択式

桌子上放着两____中药,是医生开的。

#05空欄補充

我买了一____鸡蛋,一共十二个。

#06誤り訂正

院子里种了一打树。

#07文の並べ替え

买 / 了 / 超市 / 袋 / 在 / 米 / 一 / 我

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08誤り訂正

院子里种了一台小树,长得很好。

#09文の並べ替え

幅 / 墙上 / 一 / 挂着 / 画

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '一棵花(trong mọi trường hợp)'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

HSK 4
场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)