文法
HSK 4

既然……,就……;(由于)……,因此……

意味と概念

既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….

公式とパターン

2個のパターン
#01
既然+tiền đề đã biết,就+kết luận/hành động

Dùng để suy ra kết luận hoặc hành động từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận; 既然 nêu tiền đề, 就 dẫn kết luận/hành động.

応用例

既然你已经决定了,就勇敢地去做吧。

[Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, jiù yǒnggǎn de qù zuò ba.]

Đã quyết định rồi thì cứ dũng cảm làm đi.

#02
(由于)+nguyên nhân,因此+kết quả

Dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân – kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以……; 由于 có thể lược bỏ, 因此 dẫn kết quả.

応用例

由于天气突然变冷,因此很多学生都感冒了。

[Yóuyú tiānqì tūrán biàn lěng, yīncǐ hěnduō xuéshēng dōu gǎnmào le.]

Do thời tiết đột nhiên trở lạnh, vì vậy nhiều học sinh đều bị cảm.

核心理論と解説

既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….

実践的な例

2件の例文
1

既然大家都没有意见,我们就开始行动吧。

Mọi người đã không có ý kiến gì thì chúng ta bắt đầu hành động thôi.

既然 đánh dấu tiền đề đã rõ; 就 dẫn quyết định.

2

最近订单增加了很多,因此公司决定招聘新员工。

Gần đây đơn hàng tăng nhiều, vì vậy công ty quyết định tuyển nhân viên mới.

因此 dẫn kết quả/biện pháp từ nguyên nhân trước; 由于 được lược.

定着練習

7 練習問題

Đã làm: 0/7 câu
#01多肢選択式

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 既然大家都没有意见____我们就开始行动吧。

#02空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 最近订单增加了很多,因____公司决定招聘新员工。

#03正誤問題

Nhận định sau đúng hay sai: "既然 không phải giả thiết chưa biết; nếu điều kiện chưa chắc, dùng 如果/要是."

#04文法選択

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05マッチング問題(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06文の並べ替え

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 都没有意 / 见,我们 / 动吧 / 既然大家 / 就开始行

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '既然明天可能下雨,如果我们不去了。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)