Ngữ pháp
HSK 3

才、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直

意味と概念

Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.

公式とパターン

5個のパターン
#01
才 (nhấn mạnh muộn)

Phó từ '才' đứng trước động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hơn dự kiến hoặc sau một khoảng thời gian dài.

応用例

他昨天十二点才睡觉。

[Tā zuótiān shí'èr diǎn cái shuìjiào.]

Hôm qua anh ấy mười hai giờ mới đi ngủ.

#02
马上+Động từ

'马上' là phó từ chỉ thời gian, có nghĩa là 'ngay lập tức', diễn tả hành động sẽ xảy ra trong thời gian rất ngắn.

応用例

你等一下,我马上来。

[Nǐ děng yīxià, wǒ mǎshàng lái.]

Bạn đợi một chút, tôi đến ngay.

#03
+Động từ+(再/然后...)

'先' có nghĩa là 'trước tiên', dùng để chỉ hành động được thực hiện trước trong một chuỗi hành động.

応用例

我们先吃饭,然后去看电影。

[Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]

Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.

#04
刚/刚刚+Động từ

'刚' hoặc '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, diễn tả hành động vừa mới xảy ra cách đây không lâu.

応用例

我刚从图书馆回来。

[Wǒ gāng cóng túshūguǎn huílái.]

Tôi vừa từ thư viện về.

#05
一直+Động từ

'一直' là phó từ chỉ thời gian, diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngừng.

応用例

他一直在等你。

[Tā yīzhí zài děng nǐ.]

Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.

核心理論と解説

Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.

実践的な例

2件の例文
1

我刚刚给他打过电话,他马上就到。

Tôi vừa gọi cho anh ấy, anh ấy sẽ tới ngay.

刚刚 chỉ việc vừa xảy ra; 马上 chỉ việc sắp xảy ra.

2

她工作到晚上十点才回家。

Cô ấy làm việc đến 10 giờ tối mới về nhà.

才 nhấn mạnh thời điểm về là muộn.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01空欄補充

他下午三点____来,我要先走。

#02多肢選択式

我们吃完饭____去看电影?

#03空欄補充

她现在很忙,____能来参加会议。

#04多肢選択式

妈妈说:'你做完作业____可以去看电视。' 你应该填什么?____

#05空欄補充

你怎么现在____来?我们七点就开始了,你迟到了。____

#06文の並べ替え

把下面词语排成正确句子:____(先 / 我 / 去 / 学校)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

指出下面句子中的错误:她____才回来。

#08文の並べ替え

把下面的词语按正确顺序排列,组成完整句子,填入____: 他 / 给 / 我 / 刚刚 / 打 / 电话 / 了 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09誤り訂正

找出句中错误部分,填入____: '我一直去了北京两次。' ____

#10正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '我在刚吃饭。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)