就、一块儿、一共、只、到处、只是
Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.
公式とパターン
就 nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay lập tức, nhanh chóng hoặc dễ dàng, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
他一看就明白了。
[Tā yí kàn jiù míngbai le.]
Anh ấy vừa nhìn là hiểu ngay.
一块儿 nghĩa là 'cùng nhau', biểu thị nhiều người cùng thực hiện một hành động, đứng trước động từ.
我们一块儿去吃饭吧。
[Wǒmen yíkuàir qù chīfàn ba.]
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
一共 nghĩa là 'tổng cộng', dùng để tổng kết toàn bộ số lượng, thường đứng trước động từ và số lượng.
这些苹果一共多少钱?
[Zhèxiē píngguǒ yígòng duōshao qián?]
Những quả táo này tổng cộng bao nhiêu tiền?
只 nghĩa là 'chỉ', giới hạn phạm vi hành động hoặc sự vật, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
我只学汉语。
[Wǒ zhǐ xué Hànyǔ.]
Tôi chỉ học tiếng Trung.
核心理論と解説
実践的な例
我们班一共有二十五名学生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có 25 học sinh.
一共 tổng hợp toàn bộ số lượng.
我只是问问,没有别的意思。
Tôi chỉ hỏi thôi, không có ý gì khác.
只是 giới hạn mục đích của hành động.
定着練習
10 練習問題
我们 ____ 去吃饭,好吗?____
这本书我 ____ 想看,不想借给别人。____
你们____几个人来参加会议?
哪句使用“只”最正确?____
他工作很努力,____太严谨,有时候让别人不太舒服。
将下列词语重新排列,补全句子:____ (我们, 一共, 三个人, 来了): 我们 / 一共 / 三个人 / 来了
错误句子:我一块儿两个朋友去看电影。找出错误的词并改正。____
____ 把下列词语排成正确句子:你 / 今天 / 一共 / 来 / 了 / 几个
找出句子中有错误的词并选择它(句子:他们到处在找他。)____
Câu sau đúng ngữ pháp: '我买了只一本书。'
このレベルの関連トピック
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.