……,也……;……,还……
也 nối vế sau có tình hình giống hoặc áp dụng tương tự vế trước; 还 bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin bên cạnh vế trước. Hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.
公式とパターン
也 dùng để nối vế sau có tình hình giống hoặc tương tự với vế trước, thường dùng khi hai chủ thể có cùng đặc điểm, hành động hoặc trạng thái.
我是学生,他也是学生。
[Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.]
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
还 dùng để bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin khác bên cạnh vế trước, hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.
他会说汉语,还会写汉字。
[Tā huì shuō Hànyǔ, hái huì xiě Hànzì.]
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán.
Kết hợp cả 也 và 还 để vừa nêu tình hình tương tự, vừa bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động khác, tạo câu phức đẳng lập hoàn chỉnh.
这个苹果很大,也很甜,还很便宜。
[Zhège píngguǒ hěn dà, yě hěn tián, hái hěn piányi.]
Quả táo này rất to, cũng rất ngọt, lại còn rất rẻ.
核心理論と解説
実践的な例
姐姐是老师,哥哥也是老师。
Chị gái là giáo viên, anh trai cũng là giáo viên.
也 cho biết vế sau có cùng thân phận với vế trước.
这个饭店很大,菜也很好吃,还不贵。
Nhà hàng này rất lớn, món ăn cũng ngon, lại không đắt.
也 nêu thêm đặc điểm tương ứng; 还 bổ sung một ưu điểm khác.
定着練習
8 練習問題
他____喜欢唱歌,____喜欢跳舞。
我____是学生,____是老师。
Câu sau đúng hay sai? '他很高,也很胖。'
我____会写汉字,____会说汉语。
他____是中国人,____会说英语。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 也 / 他 / 喜欢 / 看书 / 也 / 喜欢 / 写字
Sắp xếp: 还 / 他 / 会 / 做 / 饭 / 也 / 会 / 洗 / 衣服
Tìm lỗi sai: '我学习汉语,也学习英语。' (Câu này đúng hay sai?)
このレベルの関連トピック
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.