会、能
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
公式とパターン
Diễn tả kỹ năng đã học được hoặc dự đoán một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
我会说汉语。
[Wǒ huì shuō Hànyǔ.]
Tôi biết nói tiếng Trung.
Diễn tả khả năng thực hiện hành động nhờ điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
今天我能去学校。
[Jīntiān wǒ néng qù xuéxiào.]
Hôm nay tôi có thể đi đến trường.
Dùng để hỏi về khả năng hoặc kỹ năng, với 会 hỏi về kỹ năng đã học, 能 hỏi về khả năng thực tế.
你会不会写汉字?
[Nǐ huì bu huì xiě Hànzì?]
Bạn có biết viết chữ Hán không?
核心理論と解説
実践的な例
我会开车,但是今天没有车,不能去。
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không có xe nên không thể đi.
会 nói kỹ năng; 能 bị phủ định do điều kiện không có xe.
她会说中文,也能看中文书。
Cô ấy biết nói tiếng Trung và cũng có thể đọc sách tiếng Trung.
会 nhấn kỹ năng; 能 nhấn năng lực thực tế.
定着練習
6 練習問題
Tôi đã học qua và biết nói tiếng Trung. Điền từ: 我____说汉语。
今天我生病了,不____去上班。
“你会游泳吗?” dùng '会' vì bơi lội là kỹ năng phải học mới biết.
Chọn từ thích hợp: 他感冒好了,明天____来上课了。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 他 / 做 / 会 / 中国菜
Tìm lỗi sai: 我不会去医院,因为我没有时间。
このレベルの関連トピック
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.