不、没(有)、不要
不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.
公式とパターン
Phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc hành động trong tương lai; dùng với hầu hết động từ và tính từ, trừ 有.
我不喝咖啡,我喝茶。
[Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.]
Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.
Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc chưa hoàn thành; thường dùng với 过, 了 hoặc thời gian quá khứ.
我昨天没去学校。
[Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.]
Hôm qua tôi không đến trường.
Phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của danh từ; tương đương 'không có'.
这里没有人。
[Zhèlǐ méiyǒu rén.]
Ở đây không có người.
Tạo mệnh lệnh phủ định, yêu cầu ai đó đừng làm gì; thường dùng trong câu cầu khiến.
请不要说话。
[Qǐng bùyào shuōhuà.]
Xin đừng nói chuyện.
Biến thể thông dụng của 不要, nhấn mạnh lời khuyên hoặc mệnh lệnh đừng tiếp tục hành động; 了 thường đặt cuối câu.
别说话了。
[Bié shuōhuà le.]
Đừng nói chuyện nữa.
核心理論と解説
実践的な例
我不喝咖啡,我喝茶。
Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.
不 phủ định thói quen/lựa chọn hiện tại.
我昨天没去学校。
Hôm qua tôi không đến trường.
没 phủ định hành động quá khứ chưa xảy ra.
这里没有人,请不要说话。
Ở đây không có người; xin đừng nói chuyện.
没有 phủ định sự tồn tại; 不要 tạo mệnh lệnh cấm.
定着練習
6 練習問題
Tôi không phải là bác sĩ: 我____是医生。
昨天我____有去学校。
Khuyên nhủ hoặc ngăn cấm người khác làm gì, ta dùng '不要' hoặc '别'.
Chọn phó từ phủ định phù hợp: 他今天____在办公室,去上海了。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 今天 / 不 / 喝 / 咖啡 / 我
Tìm lỗi sai: 昨天我不去医院看病。
このレベルの関連トピック
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.